| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (GX32108U) | 85365080 |
| Mã đặt hàng (GX32108U) | GX32108U |
| Trọng lượng [g] (GX32108U) | 256 |
| Thể tích [cm³] (GX32108U) | 794.75 |
| Mã vạch [EAN13] (GX32108U) | 3850144165649 |
| Số lượng mỗi gói (GX32108U) | 1 |
| Kích thước gói [mm] (GX32108U) | |
| Nhiều gói sản phẩm cho mỗi đơn hàng (GX32108U) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành