| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (GX20108P) | 85365080 |
| Mã đặt hàng (GX20108P) | GX20108P |
| Trọng lượng [g] (GX20108P) | 0 |
| Thể tích [cm³] (GX20108P) | 1345.49 |
| Mã vạch [EAN13] (GX20108P) | 8013975234921 |
| Số lượng mỗi gói (GX20108P) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (GX20108P) | 097X097X143 |
| Nhiều gói sản phẩm trong một đơn hàng (GX20108P) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành