| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (GX20107O48) | 85365080 |
| Mã đặt hàng (GX20107O48) | GX20107O48 |
| Trọng lượng [g] (GX20107O48) | 107.4 |
| Thể tích [cm³] (GX20107O48) | 539 |
| Mã vạch [EAN13] (GX20107O48) | 3850144175136 |
| Số lượng mỗi gói (GX20107O48) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (GX20107O48) | |
| Nhiều gói sản phẩm cho mỗi đơn hàng (GX20107O48) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành