| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (GX2006U) | 85365080 |
| Mã đặt hàng (GX2006U) | GX2006U |
| Trọng lượng [g] (GX2006U) | 105.1 |
| Thể tích [cm³] (GX2006U) | 278.8 |
| Mã vạch [EAN13] (GX2006U) | 8013975243978 |
| Số lượng mỗi gói (GX2006U) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (GX2006U) | 050X068X82 |
| Số lượng gói hàng nhiều lần cho mỗi đơn đặt hàng (GX2006U) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành