| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (GX2005U) | 85365080 |
| Mã đặt hàng (GX2005U) | GX2005U |
| Trọng lượng [g] (GX2005U) | 97 |
| Thể tích [cm³] (GX2005U) | 0 |
| Mã vạch [EAN13] (GX2005U) | 3850144164048 |
| Số lượng mỗi gói (GX2005U) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (GX2005U) | |
| Nhiều gói sản phẩm cho mỗi đơn hàng (GX2005U) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành