Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
GW PN/ASCII 1E/1DB9 - GW PN/ASCII 1E/1DB9 1021080 PHOENIX CONTACT Interface converters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

GW PN/ASCII 1E/1DB9

GW PN/ASCII 1E/1DB9 1021080 PHOENIX CONTACT Interface converters

$0.00 USD
3781 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 61.4 Years (Telcordia standard, 40°C temperature, 50% stress, Environmental Factor = 1.5)
ATEX: DEMKO 18ATEX 2026X: II 3 GEx ec IIC T4 Gc
MTBF: 92.1 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 50% stress, Environmental Factor = 1.0)
Màu sắc: gray
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
61.4 Years (Telcordia standard, 40°C temperature, 50% stress, Environmental Factor = 1.5)
ATEX DEMKO 18ATEX 2026X: II 3 GEx ec IIC T4 Gc
MTBF 92.1 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 50% stress, Environmental Factor = 1.0)
Màu sắc gray
Độ sâu 115 mm
IECEx IECEx UL 18.0023XEx ec IIC T4 Gc
Chiều rộng 22.5 mm
Chiều cao 99 mm
Tín hiệu Ethernet
UL, Hoa Kỳ UL 61010-1
Độ cao < 2000 m
Ghi chú của EMC EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Ghi chú của CCCex Use in potentially explosive areas is not permitted in China.
Sự quản lý Web-based management
Máy chủ web yes
Sự phù hợp CE-compliant
Loại sản phẩm Interface converter
Loại lắp đặt DIN rail mounting
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2:2005
Phân bổ mã PIN DTE
Số kênh 1
Sửa đổi bài báo 04
Vật liệu xây nhà PA 6.6
UL, Hoa Kỳ / Canada Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4A
Phương thức kết nối RJ45 jack, shielded
Mô-men xoắn siết chặt 0.5 Nm ... 0.6 Nm
Định dạng/mã hóa tệp 5/6/7/8 Data bits, 1/2 Stop bits, None/Even/Odd/Mark/Space Parity
Giao thức phụ trợ ARP, DHCP (Client), PING
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Các giao thức được hỗ trợ PROFINET, ASCII
Chiều dài truyền ≤ 100 m (shielded twisted pair)
Mức độ bảo vệ IP20
Cách ly điện IEC UL 61010-1 (VCC // Ethernet)
Phạm vi điện áp nguồn 10.8 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Điện trở đầu cuối 120 Ω (configurable)
Số lượng kết nối 1
Tiêu chuẩn/quy định EN 55022, EN 55024
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa 60 mA (24 V DC)
Tốc độ truyền nối tiếp 10/100 Mbps, auto negotiation
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Kiểm soát luồng dữ liệu/giao thức Software handshake, Xon/Xoff or hardware handshake RTS/CTS
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 48 mA (24 V DC)
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán LEDs: Status, ACT/LNK (Ethernet data traffic)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.20 mm² ... 2.50 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/nguồn điện 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)

Mô tả sản phẩm

The GW PN/ASCII... converts serial strings of RAW or ASCII characters to PROFINET. It comprises an RJ45 connection and a D-SUB-9 connection.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top