Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
GW PL ETH/UNI-BUS - GW PL ETH/UNI-BUS 2702233 PHOENIX CONTACT Ethernet HART multiplexer
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

GW PL ETH/UNI-BUS

GW PL ETH/UNI-BUS 2702233 PHOENIX CONTACT Ethernet HART multiplexer

$0.00 USD
4286 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626067049
Mã đơn hàng: 2702233
Trang danh mục: Page 521 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626067049
Mã đơn hàng 2702233
Trang danh mục Page 521 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) -40 °F ... 158 °F
ATEX (Chức năng)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc DEMKO 17 ATEX 1749X
IECEx (Chức năng) IECEx ULD 17.0020X Ex nA IIC T4 Gc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Sự phù hợp (Chức năng) CE-compliant
Giao diện (Nguồn điện) Ethernet 10/100Base T
MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) 292 Years (Siemens model SN29500, temperature 40°C, env. factor 1.5 and stress factor 50%)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Chức năng) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) gray
Giao diện 1 (Nguồn điện) Bus
Giao diện 2 (Nguồn điện) Modbus/TCP, HART IP, PROFINET
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 114.5 mm
Kiểm tra khí độc hại (Chức năng) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 22.5 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 99 mm
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V DC ... 30 V DC
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 216.9 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ45 socket, auto negotiation and auto crossing
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 63 mA (at 24 V DC)
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) Modbus/TCP, HART IP, PROFINET
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) ≤ 100 m
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 216.900 g
Dòng điện đầu ra tối đa (Nguồn điện) 3.937 A (per station)
Điện áp định mức đầu ra (Nguồn điện) 24 V DC
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 46 mA (at 24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) any
Quản lý dựa trên web (Giao diện nối tiếp) yes
Khả năng tương thích điện từ (Chức năng) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) on standard DIN rail NS 35 in accordance with EN 60715
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 500 V AC

Mô tả sản phẩm

Ethernet headend station for HART modular gateway. Connection of up to five GW PL HART...-BUS expansion modules for communication with up to 40 HART devices. Compatible with Modbus TCP, OPC UA, PROFIN
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top