Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
GW MODBUS TCP/RTU 2E/2DB9 - GW MODBUS TCP/RTU 2E/2DB9 2702766 PHOENIX CONTACT Interface converters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

GW MODBUS TCP/RTU 2E/2DB9

GW MODBUS TCP/RTU 2E/2DB9 2702766 PHOENIX CONTACT Interface converters

$0.00 USD
3303 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626339337
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2702766
(Chức năng): Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626339337
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2702766
(Chức năng) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Trang danh mục Page 343 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 115 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
(Nguồn điện) 120 Ω (configurable)
Quốc gia xuất xứ US (United States)
UL, Hoa Kỳ (Chức năng) UL 61010-1
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 45.4 Years (Telcordia standard, 40°C temperature, 50% stress, Environmental Factor = 1.5)
Độ cao (Kích thước) < 2000 m
Sự phù hợp (Chức năng) CE-compliant
Loại kiểm tra (Chức năng) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Giao diện (Nguồn điện) RS-485
MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) 68.1 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 50% stress, Environmental Factor = 1.0)
Phát xạ tiếng ồn (Chức năng) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Chức năng) EN 61000-6-2:2005
UL, Hoa Kỳ/Canada (Chức năng) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4A
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) gray
Giao diện 1 (Nguồn điện) Modbus/TCP
Giao diện 2 (Nguồn điện) Modbus RTU / ASCII
Giao diện 3 (Nguồn điện) Modbus RTU / ASCII
Giao diện 4 (Nguồn điện) Modbus RTU / ASCII
Số cổng (Nguồn điện) 2
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2:2005
Kiểm tra khí độc hại (Chức năng) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
UL, Hoa Kỳ (Điều kiện môi trường xung quanh) UL 61010-1
Quản lý (Giao diện nối tiếp) Web-based management
Sơ đồ chân cắm (Nguồn điện)
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 10.8 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 217 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) D-SUB 9 plug
Tiêu chuẩn/quy định (Chức năng) EN 55022, EN 55024
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Định dạng/mã hóa tệp (Nguồn điện) 5/6/7/8 Data bits, 1/2 Stop bits, None/Even/Odd/Mark/Space Parity
Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) ARP, DHCP (Client), PING
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 100 mA (24 V DC)
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) Modbus RTU, Modbus ASCII, Modbus TCP
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) ≤ 1200 m
Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) EN 61000-6-4
Điện trở kết thúc (Nguồn điện) 120 Ω (configurable)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4A
Số lượng kết nối (Nguồn điện) 2
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 217.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 88 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Quản lý dựa trên web (Giao diện nối tiếp) yes
Khả năng tương thích điện từ (Chức năng) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 0.3; 0.6; 1.2; 2.4; 4.8; 9.6; 19.2; 38.4; 57.6; 115.2; 230.4 Kbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) IEC UL 61010-1 (VCC // Ethernet)
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) Software handshake, Xon/Xoff or hardware handshake RTS/CTS
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.50 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.20 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện nối tiếp)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)

Mô tả sản phẩm

The GW MODBUS TCP/RTU link gateway... converts Modbus RTU or ASCII serial data to Modbus TCP. It is compatible with serial client or server computers. It comprises two RJ45 ports and two D-SUB 9 ports
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top