Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
GW DS1 - GW DS1 1182119 PHOENIX CONTACT Serial device server for conversion of serial data (RS-232/422/485) to Ethern..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

GW DS1

GW DS1 1182119 PHOENIX CONTACT Serial device server for conversion of serial data (RS-232/422/485) to Ethern..

$322.56 USD
75 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 1.5 kVEff
MTBF: 14.2 years (MIL-HDBK-217-FN2 at 30°C)
Độ sâu: 23.2 mm
Chiều rộng: 87 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
1.5 kVEff
MTBF 14.2 years (MIL-HDBK-217-FN2 at 30°C)
Độ sâu 23.2 mm
Chiều rộng 87 mm
Màu sắc black
Chiều cao 94.8 mm
Tín hiệu Ethernet
Sự phù hợp CE Compliance
Sự quản lý Web-based management
Loại sản phẩm Interface Converter
Chiếm chỗ chốt DTE
Vật liệu vỏ Zinc alloy
Điện áp nguồn 9 V DC ... 30 V DC (via hollow connector, 610 mm pigtail included)
Loại kết nối RJ45 female, shielded
Chỉ số bảo vệ IP40
Loại lắp đặt Front panel mount
Số lượng kênh 1
Các giao thức phụ trợ ARP, DHCP (client), PING
Các giao thức được hỗ trợ TCP/IP, UDP, ASCII
Điện trở đầu cuối 120 Ω (configurable)
Chiều dài truyền ≤ 100 m (shielded twisted pair)
Định dạng/Mã hóa tệp 5/6/7/8 bits data, parity: none/even/odd/checked/empty
Phần dây dẫn AWG (Converted according to IEC)
Phát xạ nhiễu EN 61000-6-3
Số lượng kết nối 1
Khả năng chống nhiễu EN 61000-4-2
Tốc độ truyền nối tiếp 10/100 Mbits/s, self-negotiation
Hấp thụ dòng điện tối đa 189 mA (9 V DC)
Sự hấp thụ dòng điện điển hình 71 mA (24 V DC)
Kiểm soát luồng dữ liệu/Giao thức Hardware, software, both, none
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) 0 °C ... 55 °C
Tình trạng và chỉ định chẩn đoán (serial data traffic)
Giao diện dữ liệu/nguồn điện điện áp thử nghiệm 1.5 kVEff(50 Hz, 1 min.)
Độ ẩm không khí cho phép (trong điều kiện vận hành) 10 % ... 95% (non-condensing)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Lưu trữ/Vận chuyển) -40 °C ... 66 °C
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/Giao diện dữ liệu 1.5 kVEff(50 Hz, 1 min.)
Độ ẩm không khí cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 5 % ... 95% (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top