Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
GW DEVICE SERVER 2E/4DB9 - GW DEVICE SERVER 2E/4DB9 2702763 PHOENIX CONTACT Interface converters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

GW DEVICE SERVER 2E/4DB9

GW DEVICE SERVER 2E/4DB9 2702763 PHOENIX CONTACT Interface converters

$0.00 USD
3822 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626339184
Mã đơn hàng: 2702763
(Chức năng): Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Trang danh mục: Page 342 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626339184
Mã đơn hàng 2702763
(Chức năng) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Trang danh mục Page 342 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 115 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
(Nguồn điện) 120 Ω (configurable)
Quốc gia xuất xứ US (United States)
UL, Hoa Kỳ (Chức năng) UL 61010-1
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 42.3 Years (Telcordia standard, 40°C temperature, 50% stress, Environmental Factor = 1.5)
Độ cao (Kích thước) < 2000 m
Sự phù hợp (Chức năng) CE-compliant
Loại kiểm tra (Chức năng) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Giao diện (Nguồn điện) RS-485
MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) 63.5 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 50% stress, Environmental Factor = 1.0)
Phát xạ tiếng ồn (Chức năng) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Chức năng) EN 61000-6-2:2005
UL, Hoa Kỳ/Canada (Chức năng) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4A
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) gray
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Số cổng (Nguồn điện) 2
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2:2005
Kiểm tra khí độc hại (Chức năng) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
UL, Hoa Kỳ (Điều kiện môi trường xung quanh) UL 61010-1
Quản lý (Giao diện nối tiếp) Web-based management
Sơ đồ chân cắm (Nguồn điện)
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 10.8 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 193 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) D-SUB 9 plug
Tiêu chuẩn/quy định (Chức năng) EN 55022, EN 55024
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Định dạng/mã hóa tệp (Nguồn điện) 5/6/7/8 Data bits, 1/2 Stop bits, None/Even/Odd/Mark/Space Parity
Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) ARP, DHCP (Client), PING
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 120 mA (24 V DC)
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) TCP/IP, UDP, ASCII
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) ≤ 1200 m
Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) EN 61000-6-4
Điện trở kết thúc (Nguồn điện) 120 Ω (configurable)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4A
Số lượng kết nối (Nguồn điện) 4
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 193.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 110 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Quản lý dựa trên web (Giao diện nối tiếp) yes
Khả năng tương thích điện từ (Chức năng) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 0.3; 0.6; 1.2; 2.4; 4.8; 9.6; 19.2; 38.4; 57.6; 115.2; 230.4 Kbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) IEC UL 61010-1 (VCC // Ethernet)
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) Software handshake, Xon/Xoff or hardware handshake RTS/CTS
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.50 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.20 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện nối tiếp)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)

Mô tả sản phẩm

Serial device server for the conversion of serial data (RS-232/422/485) to Ethernet data (RJ45). Compatible with TCP and UDP protocols. COM port redirection software and Windows drivers can be downloa
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top