| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tính năng | Feature Value |
| Colour code (EF000931) | None |
| Dòng điện định mức (EF000227) | 400 A |
| Mounting holes (EF021553) | M10 |
| Type of current (EF000143) | AC |
| Rated voltage AC (EF007682) | 1000 V |
| Khả năng chịu tải (EF005617) | 100 kA |
| Loại chỉ báo trạng thái cầu chì (EF004473) | None |
| Hệ thống cầu chì theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF017676) | Other |
| Khoảng cách tâm-tâm của các điểm kết nối (EF021151) | 130 mm |
| Loại sử dụng theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF002572) | aR (accompanied semiconductor protection) |
| Loại cấu tạo cầu chì theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF015865) | Other |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành