| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tính năng | Feature Value |
| Dòng điện định mức (EF000227) | 800 A |
| Loại chỉ báo trạng thái cầu chì (EF004473) | None |
| Hệ thống cầu chì theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF017676) | Other |
| Loại sử dụng theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF002572) | aR (accompanied semiconductor protection) |
| Loại cấu tạo cầu chì theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF015865) | Other |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành