| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (GF2011U) | 85365080 |
| Mã đặt hàng (GF2011U) | GF2011U |
| Khối lượng [g] (GF2011U) | 0 |
| Thể tích [cm³] (GF2011U) | 258 |
| Mã vạch [EAN13] (GF2011U) | 3850144002760 |
| Số lượng mỗi gói (GF2011U) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (GF2011U) | 050X050X103 |
| Số lượng gói hàng nhiều lần cho mỗi đơn đặt hàng (GF2011U) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành