| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| - (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | 3 PST-NO (contact)1 |
| Sản phẩm (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | G9SR-BC_ |
| Độ bền (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | Electrical |
| Cơ khí (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | - |
| Tải định mức (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | - |
| Ngõ vào an toàn (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | Operating voltage: 17 VDC to 28.8 VDC,internal impedance: Approx. 3 kΩ |
| Tức thời (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | ON/OFF-delayed |
| Ngõ ra an toàn (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | Auxiliary outputs |
| Ngõ ra phụ (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | PNP transistor outputLoad current: 500 mA max. |
| 2 PST-NO (tiếp điểm) (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | 1 PNP transistor output |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | -10 to 55°C (with no icing or condensation) |
| Dòng điện định mức (Dòng rơle an toàn nhỏ gọn) | - |
| Điện áp nguồn định mức (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | 19.2 to 28.8 VDC (24 VDC ±20%) |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | - |
| Thời gian phản hồi (từ BẬT sang TẮT) (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | 50 ms max. |
| Thời gian hoạt động (Từ TẮT đến BẬT) (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | 150 ms max. |
| Ngõ ra an toàn tức thời (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | P channel MOS FET transistor outputLoad current (Using 2 outputs): 2 A DC max. |
| Ngõ ra transistor MOS FET kênh P 2 (Dòng sản phẩm rơle an toàn nhỏ gọn) | 1 PNP transistor output |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành