| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 20 A (Bộ điều khiển công suất một pha kiểu thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | Constant current |
| 45 A (Bộ điều khiển công suất một pha kiểu Thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | G3PW-A245EC-S-FLK |
| 60 A (Bộ điều khiển công suất một pha kiểu Thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | G3PW-A260EC-S-FLK |
| Tên sản phẩm (Bộ điều khiển công suất một pha kiểu thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | Resistive value |
| Mã đặt hàng (Bộ điều khiển công suất một pha kiểu Thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | Standard Models |
| Chế độ đầu ra (Bộ điều khiển công suất một pha kiểu Thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | Analog input |
| G3PW-A2__EU-_ (Bộ điều khiển công suất một pha kiểu Thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | G3PW-A2__EC-__-FLK |
| Điện áp từ 100 đến 240 VAC (Bộ điều khiển nguồn một pha kiểu Thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | 20 A |
| Phương pháp điều khiển (Bộ điều khiển công suất một pha kiểu thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | Analog input: Phase control or optimum cycle controlVoltage ON/OFF input: ON/OFF control |
| Ngõ vào điện áp BẬT/TẮT (Bộ điều khiển nguồn một pha kiểu Thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | ON/OFF control |
| Công suất tải tối đa (Bộ điều khiển công suất một pha kiểu Thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | Phase control: Linear (resistive) load, transformer primary-side control (flux density: 1.25 T max.) |
| Điều khiển chu trình tối ưu (Bộ điều khiển công suất một pha kiểu Thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | Optimum cycle control (Output is switched to 100% or 0% each half cycle.) |
| Tải đầu ra áp dụng (Bộ điều khiển công suất một pha kiểu Thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | Type |
| Biến trở ngoài (Bộ điều khiển công suất một pha kiểu Thyristor cho phép điều khiển nhiệt độ chính xác) | 2 kΩ |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành