| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | |
| Hệ điều hành (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Microsoft Windows XP Home Edition/Professional SP2 or higher (32-bit version)Microsoft Windows 7 Home Premium or higher (32-bit/64-bit version) |
| CPU (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) | Core 2 Duo 1.06 GHz or the equivalent or higher |
| Ổ cứng HDD (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 500 MB min. available space6 |
| PNP (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | FQ-CR25⬜⬜⬜⬜-M |
| RAM (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1GB min. |
| Sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 2D Code Reader |
| Mẫu sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | FQ2-D30 |
| Hình ảnh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | In Sensor: 20 images (If a Touch Finder is used, images can be saved up to the capacity of an SD card.) |
| Pixel (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 320 × 240 |
| Trọng lượng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 50 g max. |
| Màn hình (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1,024 × 768 dots min. |
| RS-232C (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | − |
| Đánh giá (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Power supply voltage |
| Thẻ SD (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | SDHC-compliant, Class 4 or higher recommended |
| Cửa chớp (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1/250 to 1/32,258 |
| Hệ thống chiếu sáng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Lighting method |
| Đèn nền (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Life expectancy1 |
| Loại sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Model with DC power supply |
| Loại đèn LED (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Class 2(Applicable standards: IEC 60825-1:1993 +A1:1997 +A2:2001,EN 60825-1:1994 +A1:2002 +A2:2001, and JIS C 6802:2005) |
| Vật liệu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Case: ABS |
| Hình thức bên ngoài (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | |
| Imageinput (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Image processing method |
| Mã sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | FQ-BAT1 |
| Đơn sắc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | NPN |
| Chỉ định (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | LCD |
| Thời gian sử dụng1 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1.5 h |
| Loại pin (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) | Secondary lithium ion battery |
| Ghi nhật ký dữ liệu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Measurement results, measured images |
| Bộ lọc hình ảnh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | High dynamic range (HDR) and polarizing filter (attachment) |
| Trình bảo vệ màn hình (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Provided |
| Góc nhìn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Refer to Ordering information(Tolerance (field of vision): ±10% max.) |
| Mở rộng I/O (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | − |
| Ngôn ngữ thực đơn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | English, German, French, Italian, Spanish, Traditional Chinese, Simplified Chinese, Korean, Japanese |
| Điện áp định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 3.7 V |
| Thời gian sạc4 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 2 h |
| Thông tin liên lạc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | − |
| Màu sắc hiển thị (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 16.7 million |
| Các yếu tố hình ảnh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1/3-inch Monochrome CMOS |
| Màu sắc ánh sáng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | White |
| Chức năng chính (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Types of measurement displays |
| Tín hiệu đầu ra (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 3 signalsControl output (BUSY)Overall judgement output (OR)Error output (ERROR)Note: The three output signals can be allocated for the judgements of individual inspection items. |
| Chức năng thử lại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Normal retry, Exposure retry, Scene retry, Trigger retry |
| Phương thức sạc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Charged in Touch Finder (FQ2-D31). AC adapter (FQ-AC⬜) is required. |
| Tầm nhìn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Narrow View |
| Tuổi thọ trung bình2 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1,000,000 touch operations |
| Dung tích danh nghĩa (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1,800 mAh |
| Số lượng pixel (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 350,000 pixels |
| Mức tiêu thụ điện năng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | DC power connection: 0.2 A max. |
| Không khí xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | No corrosive gas |
| Chức năng phụ trợ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Math (arithmetic, calculation functions, trigonometric functions, and logic functions) |
| Giao diện bên ngoài (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Ethernet |
| Thông số kỹ thuật I/O (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Input signals |
| Loại 350.000 pixel (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Figure 1 |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 2.4 A max. |
| Bộ kích hoạt đo lường (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | External trigger (single or continuous) |
| Giao diện vận hành (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Touch screen |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | EN 61326-1:2006 and IEC61010-1 |
| Thời lượng pin dự phòng5 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 300 charging cycles |
| Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | IEC 60529 IP20 (when SD card cover, connector cap, or harness is attached) |
| Điều chỉnh độ sáng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Provided |
| Chế độ bù trừ vị trí (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | None |
| Độ phân giải xử lý (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 752 × 480 |
| Chức năng xác minh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | None |
| Phạm vi độ ẩm môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Operating and storage: 35% to 85% (with no condensation) |
| Khả năng chống chịu với môi trường (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Ambient temperature range |
| Chức năng nhập liệu một phần (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Supported horizontally only. |
| Thông số kỹ thuật Ethernet (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 100Base-TX/10Base-T |
| Các loại hình ảnh hiển thị (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) | Through, frozen, zoom-in, and zoom-out images |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Operating: 0 to 40ºCStorage: −25 to 65ºC (with no icing or condensation) |
| Số lượng cảnh đã đăng ký (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 32 |
| Số lượng cảm biến có thể kết nối (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Number of sensors that can be recognized (switched): 32 max. number or sensor that can displayed on monitor: 8 max. |
| Khả năng chống sốc (phá hủy) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 150 m/s² 3 times each in 6 direction (up, down, right, left, forward, and backward) |
| Phụ kiện đi kèm với cảm biến (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Mounting Bracket (FQ-XL)(1), Polarizing Filter Attachment (FQ-XF1) (1), Instruction Manual, Quick Startup Guide, Member Registration Sheet, Warning Label |
| Hoạt động liên tục bằng Pin 3 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | − |
| Khả năng chống rung (phá hủy) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 10 to 150 Hz, single amplitude: 0.35 mm, X/Y/Z directions 8 min each, 10 times |
| Số lượng phép đo đồng thời (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 32 |
| Góc nhìn/Khoảng cách lắp đặt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Refer to Figure 1 |
| Phụ kiện đi kèm với Touch Finder (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Touch Pen (FQ-XT), Instruction Manual |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành