Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FQ-CR25010F-M - FQ-CR25010F-M FQ 5102M FQCR25010FM OMRON CF Reading code 2D FOV:7,5x4,7-13x8,2 Dist:38-60 PNP
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FQ-CR25010F-M

FQ-CR25010F-M FQ 5102M FQCR25010FM OMRON CF Reading code 2D FOV:7,5x4,7-13x8,2 Dist:38-60 PNP

$0.00 USD
3266 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
(Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng):
Hệ điều hành (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): Microsoft Windows XP Home Edition/Professional SP2 or higher (32-bit version)Microsoft Windows 7 Home Premium or higher (32-bit/64-bit version)
CPU (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng): Core 2 Duo 1.06 GHz or the equivalent or higher
Ổ cứng HDD (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 500 MB min. available space6
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
(Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Hệ điều hành (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Microsoft Windows XP Home Edition/Professional SP2 or higher (32-bit version)Microsoft Windows 7 Home Premium or higher (32-bit/64-bit version)
CPU (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Core 2 Duo 1.06 GHz or the equivalent or higher
Ổ cứng HDD (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 500 MB min. available space6
PNP (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) FQ-CR25⬜⬜⬜⬜-M
RAM (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1GB min.
Sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 2D Code Reader
Mẫu sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) FQ2-D30
Hình ảnh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) In Sensor: 20 images (If a Touch Finder is used, images can be saved up to the capacity of an SD card.)
Pixel (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 320 × 240
Trọng lượng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 50 g max.
Màn hình (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1,024 × 768 dots min.
RS-232C (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Đánh giá (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Power supply voltage
Thẻ SD (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) SDHC-compliant, Class 4 or higher recommended
Cửa chớp (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1/250 to 1/32,258
Hệ thống chiếu sáng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Lighting method
Đèn nền (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Life expectancy1
Loại sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Model with DC power supply
Loại đèn LED (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Class 2(Applicable standards: IEC 60825-1:1993 +A1:1997 +A2:2001,EN 60825-1:1994 +A1:2002 +A2:2001, and JIS C 6802:2005)
Vật liệu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Case: ABS
Hình thức bên ngoài (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Imageinput (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Image processing method
Mã sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) FQ-BAT1
Đơn sắc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NPN
Chỉ định (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) LCD
Thời gian sử dụng1 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1.5 h
Loại pin (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Secondary lithium ion battery
Ghi nhật ký dữ liệu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Measurement results, measured images
Bộ lọc hình ảnh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) High dynamic range (HDR) and polarizing filter (attachment)
Trình bảo vệ màn hình (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Provided
Góc nhìn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Refer to Ordering information(Tolerance (field of vision): ±10% max.)
Mở rộng I/O (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Ngôn ngữ thực đơn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) English, German, French, Italian, Spanish, Traditional Chinese, Simplified Chinese, Korean, Japanese
Điện áp định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 3.7 V
Thời gian sạc4 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 2 h
Thông tin liên lạc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Màu sắc hiển thị (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 16.7 million
Các yếu tố hình ảnh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1/3-inch Monochrome CMOS
Màu sắc ánh sáng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) White
Chức năng chính (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Types of measurement displays
Tín hiệu đầu ra (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 3 signalsControl output (BUSY)Overall judgement output (OR)Error output (ERROR)Note: The three output signals can be allocated for the judgements of individual inspection items.
Chức năng thử lại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Normal retry, Exposure retry, Scene retry, Trigger retry
Phương thức sạc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Charged in Touch Finder (FQ2-D31). AC adapter (FQ-AC⬜) is required.
Tầm nhìn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Narrow View
Tuổi thọ trung bình2 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1,000,000 touch operations
Dung tích danh nghĩa (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1,800 mAh
Số lượng pixel (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 350,000 pixels
Mức tiêu thụ điện năng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) DC power connection: 0.2 A max.
Không khí xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) No corrosive gas
Chức năng phụ trợ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Math (arithmetic, calculation functions, trigonometric functions, and logic functions)
Giao diện bên ngoài (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Ethernet
Thông số kỹ thuật I/O (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Input signals
Loại 350.000 pixel (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Figure 1
Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 2.4 A max.
Bộ kích hoạt đo lường (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) External trigger (single or continuous)
Giao diện vận hành (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Touch screen
Tiêu chuẩn áp dụng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) EN 61326-1:2006 and IEC61010-1
Thời lượng pin dự phòng5 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 300 charging cycles
Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) IEC 60529 IP20 (when SD card cover, connector cap, or harness is attached)
Điều chỉnh độ sáng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Provided
Chế độ bù trừ vị trí (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) None
Độ phân giải xử lý (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 752 × 480
Chức năng xác minh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) None
Phạm vi độ ẩm môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Operating and storage: 35% to 85% (with no condensation)
Khả năng chống chịu với môi trường (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Ambient temperature range
Chức năng nhập liệu một phần (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Supported horizontally only.
Thông số kỹ thuật Ethernet (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 100Base-TX/10Base-T
Các loại hình ảnh hiển thị (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Through, frozen, zoom-in, and zoom-out images
Phạm vi nhiệt độ môi trường (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Operating: 0 to 40ºCStorage: −25 to 65ºC (with no icing or condensation)
Số lượng cảnh đã đăng ký (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 32
Số lượng cảm biến có thể kết nối (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Number of sensors that can be recognized (switched): 32 max. number or sensor that can displayed on monitor: 8 max.
Khả năng chống sốc (phá hủy) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 150 m/s² 3 times each in 6 direction (up, down, right, left, forward, and backward)
Phụ kiện đi kèm với cảm biến (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Mounting Bracket (FQ-XL)(1), Polarizing Filter Attachment (FQ-XF1) (1), Instruction Manual, Quick Startup Guide, Member Registration Sheet, Warning Label
Hoạt động liên tục bằng Pin 3 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Khả năng chống rung (phá hủy) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10 to 150 Hz, single amplitude: 0.35 mm, X/Y/Z directions 8 min each, 10 times
Số lượng phép đo đồng thời (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 32
Góc nhìn/Khoảng cách lắp đặt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Refer to Figure 1
Phụ kiện đi kèm với Touch Finder (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Touch Pen (FQ-XT), Instruction Manual

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Field of vision

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top