| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356436038 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2773597 |
| Trang danh mục | Page 230 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 44 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 45 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 120 mm |
| (Nguồn điện) | PROFIBUS Device/network status Green LED |
| Sốc (Tổng quát) | according to EN 61131-2 |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Các phím (Nguồn điện) | 2 buttons (Mode/Set) for configuring the AS-i network |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Trọng lượng (Các yếu tố vận hành) | 300 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) | PROFIBUS DP remote bus |
| Chẩn đoán cục bộ (Nguồn điện) | Addresses, error messages 7-segment display |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Số lượng thiết bị phụ AS-i (Nguồn điện) | 62 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 273.300 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | D-SUB 9 plug |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Giao diện) | approx. 200 mA (from the AS-i network) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | 0 °C ... 55 °C |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành