| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356156578 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2773458 |
| Trang danh mục | Page 226 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 35 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 58 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 118 mm |
| Quốc gia xuất xứ | SG (Singapore) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Mã I/O (Giao diện) | 8 |
| Loại thiết bị phụ (Giao diện) | Single slave |
| Hồ sơ AS-i (Giao diện) | S-8.1 |
| Khoảng cách giữa các lỗ khoan (Lưu ý) | 108 mm |
| Mã định danh (hệ thập lục phân) (Giao diện) | 1 |
| Tên đầu ra (Giao diện AS) | Digital outputs |
| Lớp bảo vệ (Tổng quát) | III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Mã định danh (phân rã) (Giao diện) | 1 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Khối lượng tịnh (Đầu ra kỹ thuật số) | 195 g |
| Thông số kỹ thuật AS-i (Giao diện) | 2.0 |
| Loại lắp đặt (Đầu ra kỹ thuật số) | Screw on directly or on DIN rail |
| Phương thức kết nối (Giao diện AS) | M12 connector |
| Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | AS-Interface |
| Số lượng đầu ra (Giao diện AS) | 4 |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65/IP67 |
| Công nghệ kết nối (Giao diện AS) | 2-wire |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 195.000 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | Flat-ribbon cable penetration technique |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 167 kbps |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 |
| Thông số kỹ thuật chính cần thiết (Giao diện) | >= 2.0 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Điểm kết nối được chỉ định (Điều kiện môi trường xung quanh) | AS-i |
| Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Giao diện AS) | 2 A |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun/khối đầu cuối (Giao diện AS) | 4 A |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành