Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FLX ASI DIO 2/2 M12-2A - FLX ASI DIO 2/2 M12-2A 2773432 PHOENIX CONTACT Distributed I/O device
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FLX ASI DIO 2/2 M12-2A

FLX ASI DIO 2/2 M12-2A 2773432 PHOENIX CONTACT Distributed I/O device

$0.00 USD
4437 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356156615
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2773432
Trang danh mục: Page 227 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356156615
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2773432
Trang danh mục Page 227 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 35 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 58 mm
Chiều cao (Ghi chú) 118 mm
Quốc gia xuất xứ SG (Singapore)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Mã I/O (Giao diện) B
Mã ID1 (Giao diện) 7
Mã ID2 (Giao diện) 2
Loại thiết bị phụ (Giao diện) A/B slave
Hồ sơ AS-i (Giao diện) S-B.A.2
Khoảng cách giữa các lỗ khoan (Lưu ý) 108 mm
Tên đầu vào (Giao diện AS) Digital inputs
Mã định danh (hệ thập lục phân) (Giao diện) A
Lớp bảo vệ (Tổng quát) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Mã định danh (phân rã) (Giao diện) 10
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Khối lượng tịnh (Đầu ra kỹ thuật số) 195 g
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Digital outputs
Thông số kỹ thuật AS-i (Giao diện) 2.1
Loại lắp đặt (Đầu ra kỹ thuật số) Screw on directly or on DIN rail
Số lượng đầu vào (Giao diện AS) 2
Phương thức kết nối (Giao diện AS) M12 connector
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) AS-Interface
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65/IP67
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) M12 connector
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 2
Công nghệ kết nối (Giao diện AS) 2, 3-wire
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 195.000 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Flat-ribbon cable penetration technique
Công nghệ kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) 2-wire
Mô tả đầu vào (Giao diện AS) IEC 61131-2 Type 2
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 167 kbps
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 4
Thông số kỹ thuật chính cần thiết (Giao diện) >= 2.0
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Điểm kết nối được chỉ định (Điều kiện môi trường xung quanh) AS-i
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi kênh (Đầu vào kỹ thuật số) 2 A
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Dòng điện đầu ra tối đa trên mỗi mô-đun/khối đầu cuối (Đầu vào kỹ thuật số) 4 A

Mô tả sản phẩm

AS-i digital input/output module, AB slave, 2 digital inputs, 24 V DC, 2, 3 and 4 conductor connection technology, 2 digital outputs, 24 V DC, IP67 degree of protection
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top