Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FLT-ISG-100-EX - FLT-ISG-100-EX 2905579 PHOENIX CONTACT Spark gap
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FLT-ISG-100-EX

FLT-ISG-100-EX 2905579 PHOENIX CONTACT Spark gap

$0.00 USD
3656 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626002446
Mã đơn hàng: 2905579
Trang danh mục: Page 78 (C-4-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626002446
Mã đơn hàng 2905579
Trang danh mục Page 78 (C-4-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Lưu ý (chung) Connection: screw (DIN 933), M10x25, wrench size: 17 mm, spring washer (DIN 7980), size: 10
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) EN 62561-3 2012
Mã số thuế quan hải quan 73269098
Độ cao (Kích thước) ≤ 2000 m (amsl (above mean sea level))
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) Screw-on module
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) traffic grey A RAL 7042
(Tiêu chuẩn và Quy định) Ex tb IIIC T80 °C Db IP66/67
Chiều dài (Dữ liệu thương mại chính) 100 mm +2 mm
ATEX (Tiêu chuẩn và Quy định)  II 2 G Ex d IIC T6 Gb
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP67 (according to IEC 60529)
IECEx (Tiêu chuẩn và Quy định) Ex d IIC T6 Gb
Ren vít (Mạch bảo vệ) M10
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) Screw mounting
REACh SVHC (Chứng nhận/phê duyệt) Lead 7439-92-1
Tên kết nối (Mạch bảo vệ) Flange
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 285.400 g
Phương pháp đấu nối (Mạch bảo vệ) Connection bolts
Đường kính vỏ (Dữ liệu thương mại chính) 45.50 mm
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối) IEC 62561-3 2012
Thời gian phản hồi tA (Mô tả bổ sung) ≤ 100 ns
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 95 % (According to DIN ISO 60068-2-30 method 1)
Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Điều kiện môi trường xung quanh) none
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 60 °C
Điện áp chịu đựng DC định mức UwDC (Mô tả bổ sung) 354 V DC
Đáp ứng điện áp xoay chiều Uaw (Mô tả bổ sung) ≤ 0.5 kV
Dòng điện phóng xoay chiều định mức (Mô tả bổ sung) 500 A / 0.2 s (at 50/60 Hz, max. discharge current in the event of external voltage influence at the installation location)
Dòng phóng điện danh nghĩa In(8/20) µs (Mô tả bổ sung) 100 kA
Điện áp đánh lửa xung định mức Ur imp (Mô tả bổ sung) ≤ 1.25 kV
Điện áp chịu đựng tần số công suất định mức UwAC (Mô tả bổ sung) 250 V AC
Dòng phóng điện tối đa Imax(8/20) µs (Che chắn-Nối đất) (Mô tả bổ sung) 100 kA

Mô tả sản phẩm

Separation arc unloader for the Ex zone with plastic enclosure and threaded screw for M10 connection. For the indirect connection/grounding of separate system parts depending on the operation in the e
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top