Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FLM DI 8 M8-2MBD - FLM DI 8 M8-2MBD 2773555 PHOENIX CONTACT Distributed I/O device
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FLM DI 8 M8-2MBD

FLM DI 8 M8-2MBD 2773555 PHOENIX CONTACT Distributed I/O device

$0.00 USD
3743 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356301619
Mã đơn hàng: 2773555
Trang danh mục: Page 260 (AX-2011)
Độ sâu (Ghi chú): 26.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356301619
Mã đơn hàng 2773555
Trang danh mục Page 260 (AX-2011)
Độ sâu (Ghi chú) 26.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 29.8 mm
Chiều cao (Ghi chú) 143 mm
Chú thích (Ghi chú) Side view (dimensions in mm)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tên gọi (Tổng quát) Fieldline local bus
Tên gọi (Giao diện) UL
Khoảng cách giữa các lỗ khoan (Lưu ý) 133 mm
Lưu ý về kích thước (Note) Length details incl. fixing clips
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Phương thức kết nối (Tổng quát) M8 connector
Dòng điện cung cấp (Giao diện) 3 A
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 2 Mbps
Số lượng vị trí tuyển dụng (Tổng quát) 4
Phần kiểm tra (Đầu vào kỹ thuật số) To I/O 500 V AC
Phương thức kết nối (Giao diện) M8 connector
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 137 g
Số lượng vị trí (Giao diện) 4
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65/IP67
Tên đầu vào (Điện thế đường sức từ) Digital inputs
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 18 V DC ... 30 V DC (including ripple)
Thời gian lọc (Điện thế đường sức từ) 3 ms
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) Wall mounting
Điện áp đầu vào (Điện thế đường sức từ) 24 V DC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 137.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Điểm kết nối được chỉ định (Tổng quát) Copper cable
Số lượng đầu vào (Điện thế đường sức từ) 8
Cấp độ bảo vệ (Cách điện) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Phương pháp kết nối (Điện thế đường sức từ) M8 connector
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Công nghệ kết nối (Điện thế đường dây) 2, 3-wire
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 %
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Mô tả đầu vào (Điện thế đường sức từ) IEC 61131-2 type 1
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 85 °C
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "0" (Điện thế đường sức từ) -30 V DC ... 5 V DC
Dải điện áp đầu vào tín hiệu "1" (Điện thế đường sức từ) 13 V DC ... 30 V DC
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 %
Điện áp nguồn UL (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 24 V DC

Mô tả sản phẩm

The space-saving local bus system is specially designed for use in the immediate vicinity of the process. Functions: 2MBD, 8 digital inputs with 3 ms filter time, accurate diagnostics per channel, sho
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top