| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356292948 |
| Mã đơn hàng | 2314985 |
| Trang danh mục | Page 563 (C-5-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Bộ điều khiển (Cáp) | SIEMENS S5-115 U |
| Mã số thuế quan hải quan | 85369010 |
| (Bộ điều khiển được hỗ trợ) | IEC 60664 |
| Tên kết nối (Chung) | Controller level |
| - Thẻ I/O phù hợp (Cáp) | 6ES5 ... |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | SIEMENS S5-115 U pin strip |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Che chắn (Dữ liệu kết nối 2) | no |
| Tên kết nối (Dữ liệu kết nối 1) | Field level |
| Chiều dài cáp (Dữ liệu kết nối 2) | 3 m |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 900.000 g |
| Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối 1) | Single wires |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Cáp không chứa halogen (Dữ liệu kết nối 2) | No |
| Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | any |
| Số lượng vị trí (Dữ liệu kết nối 1) | 1 |
| Mức độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | IP00 |
| Số lượng kết nối (Dữ liệu kết nối 1) | 47 |
| Dây đơn, vật liệu (Dữ liệu kết nối 2) | Cu uninsulated |
| Mức độ ô nhiễm (Bộ điều khiển được hỗ trợ) | 2 |
| Điện áp xung định mức (Bộ điều khiển được hỗ trợ) | 2.3 kV (Functional insulation) |
| Loại quá áp (Bộ điều khiển được hỗ trợ) | II |
| Tiêu chuẩn/quy định (Bộ điều khiển được hỗ trợ) | DIN EN 50178 |
| Dòng điện tối đa cho phép (Điều kiện môi trường xung quanh) | 6 A (per path) |
| Dây đơn, mặt cắt ngang (Dữ liệu kết nối 2) | 0.75 mm² |
| Điện áp cách điện định mức (Bộ điều khiển được hỗ trợ) | 260 V |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) | -20 °C ... 50 °C |
| Điện áp hoạt động tối đa cho phép (Điều kiện môi trường xung quanh) | 250 V AC/DC |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Dữ liệu thương mại chính) | -20 °C ... 80 °C |
| Cấu trúc dây dẫn: Số lượng dây litz: (Dữ liệu kết nối 2) | 47 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành