| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 0.25 mm² ... 1.5 mm² (Ferrule without plastic sleeve) | |
| Ghi chú | Usable system cables: Phoenix Contact YUC40, Yokogawa KS1 |
| Độ sâu | 65.9 mm |
| Sân bóng đá | 2.54 mm |
| Chiều rộng | 107.5 mm |
| Chiều cao | 125.4 mm |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Cách nhiệt | Functional insulation |
| Giấy chứng nhận | UKCA-compliant |
| Loại sản phẩm | Interface module |
| Ren vít | M3 |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Số kênh | 16 |
| Sửa đổi bài báo | 05 |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Chiều dài tước | 7 mm |
| Phương thức kết nối | Yokogawa KS-compatible |
| Vị trí lắp đặt | any |
| Thẻ I/O phù hợp | AAI543 |
| Mô-men xoắn siết chặt | 0.5 Nm |
| Ghi chú về hoạt động | For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met. |
| Số lượng vị trí | 40 |
| Điện áp đột biến định mức | 0.5 kV (1.2/50 μs) |
| Hiện tại (mỗi nhánh) | ≤ 0.1 A |
| Loại quá áp | II |
| Số lượng kết nối | 2 |
| Tiêu chuẩn/quy định | EN IEC 60664-1 |
| Điện áp hoạt động (DC) | ≤ 30 V DC |
| Hiển thị trạng thái hiện có | No |
| Điện áp cách điện định mức | 50 V |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Mức độ bảo vệ (Mô-đun) | IP00 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 50 °C |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -20 °C ... 70 °C |
| Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) | ≤ IP54 |
| Tiết diện dây dẫn cứng (2 dây dẫn có cùng tiết diện) | 0.2 mm² ... 1.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn linh hoạt (2 dây dẫn có cùng tiết diện) | 0.2 mm² ... 1.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành