| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 6ES7431-1KF00-0AB0 | |
| Độ sâu | 67.6 mm |
| Sân bóng đá | 2.54 mm |
| Chiều rộng | 24.2 mm |
| Chiều cao | 273.5 mm |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Cách nhiệt | Functional insulation |
| Loại sản phẩm | Front adapter |
| Loại lắp đặt | Plug-in mounting |
| Dòng sản phẩm | VARIOFACE |
| Sửa đổi bài báo | 10 |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Phương thức kết nối | Plug-in connection |
| Vị trí lắp đặt | any |
| Thẻ I/O phù hợp | 6ES7431-0HH0-0AB0 |
| Ghi chú về hoạt động | For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met. |
| Số lượng vị trí | 48 |
| Điện áp đột biến định mức | 0.6 kV (1.2/50 μs) |
| Hiện tại (mỗi nhánh) | ≤ 1 A |
| Loại quá áp | II |
| Số lượng kết nối | 1 |
| Tiêu chuẩn/quy định | EN IEC 60664-1 |
| Chế độ hoạt động danh nghĩa | 100% operating factor |
| Điện áp hoạt động (AC) | ≤ 30 V AC |
| Điện áp hoạt động (DC) | ≤ 60 V DC |
| Điện áp cách điện định mức | 63 V |
| Chu kỳ chèn/rút | > 50 |
| Mức độ bảo vệ (Mô-đun) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 50 °C |
| Kết nối theo tiêu chuẩn | IEC 60603-13 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -20 °C ... 70 °C |
| Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) | ≥ IP54 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành