| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 6ES7422-1BL00-0AA0 | |
| Độ sâu | 67.6 mm |
| Sân bóng đá | 2.54 mm |
| Chiều rộng | 24.2 mm |
| Chiều cao | 273.5 mm |
| Cách nhiệt | Functional insulation |
| Loại sản phẩm | Front adapter |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Phương thức kết nối | IDC/FLK pin strip |
| Vị trí lắp đặt | any |
| Thẻ I/O phù hợp | 6ES7421-1BL01-0AA0 |
| Dòng điện hiện tại (mỗi đường dẫn) | ≤ 1 A |
| Ghi chú về hoạt động | For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met. |
| Số lượng vị trí | 14 |
| Điện áp đột biến định mức | 0.6 kV |
| Mức độ bảo vệ | IP00 |
| Loại quá áp | II |
| Số lượng kết nối | 4 |
| Tiêu chuẩn/quy định | IEC 60664 |
| Điện áp hoạt động (AC) | ≤ 25 V AC |
| Điện áp hoạt động (DC) | ≤ 60 V DC |
| dòng điện tối đa cho phép | 8 A (per connection, supply via separate power supply) |
| Điện áp cách điện định mức | 63 V |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 50 °C |
| Dòng điện hiện tại (Tổng dòng điện trên mỗi byte) | ≤ 2 A (Feed-in via connector) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -20 °C ... 70 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành