| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| ADV551 | |
| Sân bóng đá | 2.54 mm |
| Chiều dài | 18 m |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Được che chắn | yes |
| Loại cáp | 50X0.14 [PVC] |
| Giấy chứng nhận | UKCA-compliant |
| Không chứa halogen | no |
| Loại sản phẩm | Front adapter |
| Kiểu UL AWM | 2464/1061 |
| Loại dây dẫn | Assembled shielded round cable |
| Đường tín hiệu AWG | 26 |
| Sửa đổi bài báo | 06 |
| Điện trở cáp | ≤ 145 Ω/km (at 20 °C) |
| Khả năng chống cháy | IEC 60332-1-2 (raw cable) |
| Phương thức kết nối | Yokogawa, I/O cards compatible |
| Vị trí lắp đặt | any |
| Khả năng chống dầu | can withstand occasional splashes (raw cable) |
| Thẻ I/O phù hợp | ADV151 |
| Mô-men xoắn siết chặt | 0.5 Nm (Screw connection) |
| Vật liệu dẫn điện | Tin-plated Cu litz wires |
| Dòng điện hiện tại (mỗi đường dẫn) | ≤ 500 mA (uncoiled) |
| Ghi chú về hoạt động | For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met. |
| Số lượng vị trí | 50 |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ*km (20 °C) |
| Số lượng kết nối | 1 |
| Vỏ ngoài, màu sắc | gray |
| Chế độ hoạt động danh nghĩa | 100% operating factor |
| Điện áp hoạt động (DC) | ≤ 30 V DC |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | Semi-rigid PVC |
| Tiết diện dây dẫn | 50x 0.14 mm² |
| Đường kính cáp bên ngoài | 11.00 mm ±0.3 mm |
| Chu kỳ chèn/rút | > 50 |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1 mm ±0.03 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 70 °C (fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 7x 0.16 mm |
| Khả năng chịu tải động (uốn cong) | Max. bending cycles: 5000 (at a radius of ≥ 18x outside diameter) |
| Kết nối theo tiêu chuẩn | based on IEC 60603-13 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định | 114 mm |
| Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) | ≥ IP54 (Installation location) |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. | 205 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành