Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FLK 40-PA/EZ-DR/KS/ 700/YUC - FLK 40-PA/EZ-DR/KS/ 700/YUC 2321583 PHOENIX CONTACT Front adapters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FLK 40-PA/EZ-DR/KS/ 700/YUC

FLK 40-PA/EZ-DR/KS/ 700/YUC 2321583 PHOENIX CONTACT Front adapters

$0.00 USD
4683 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356340328
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): NFAV542
Mã đơn hàng: 2321583
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356340328
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) NFAV542
Mã đơn hàng 2321583
Trang danh mục Page 516 (C-5-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Mô-men xoắn (Tổng quát) 0.5 Nm (Screw connection)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Bộ điều khiển (Cáp) YOKOGAWA STARDOM
Mã số thuế quan hải quan 85444290
Tên kết nối (Chung) Control side
Mô-men xoắn (Dữ liệu kết nối 1) 0.5 Nm (Screw connection)
- Thẻ I/O phù hợp (Cáp) NFAI543
Phương thức kết nối (Tổng quát) Yokogawa, I/O cards compatible
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Số lượng vị trí tuyển dụng (Tổng quát) 40
Che chắn (Dữ liệu kết nối 2) yes
Cách điện (Dữ liệu kết nối 2) Semi-rigid PVC
Số lượng kết nối (Tổng quát) 1
Dung lượng cáp (Dữ liệu kết nối 2) approx. 130 pF/m
Trở kháng cáp (Dữ liệu kết nối 2) approx. 120 Ω
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối 1) Module side
Chiều dài cáp (Dữ liệu kết nối 2) 7 m
Dữ liệu cấu trúc (Dữ liệu kết nối 2) in acc. to UL style 2464/1061
Điện trở cáp (Dữ liệu kết nối 2) approx. 155 Ω/km
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,195.000 g
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối 1) Yokogawa, KS compatible
Đường kính ngoài (Dữ liệu kết nối 2) 9.8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Cáp không chứa halogen (Dữ liệu kết nối 2) No
Khả năng chống cháy (Bộ điều khiển được hỗ trợ) IEC 60332-3-22
Số lượng vị trí (Dữ liệu kết nối 1) 40
Khả năng chống dầu (Bộ điều khiển được hỗ trợ) DIN VDE 0472 Part 803, test type B
Số lượng kết nối (Dữ liệu kết nối 1) 1
Dây đơn, vật liệu (Dữ liệu kết nối 2) Cu tin-plated
Vỏ ngoài, màu sắc (Dữ liệu kết nối 2) gray RAL 7035
Khả năng chống xăng (Bộ điều khiển được hỗ trợ) against occasional splashes
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Dữ liệu kết nối 2) PVC
Điện trở tối đa của dây dẫn (Dữ liệu kết nối 2) 0.16 Ω/m
Dòng điện tối đa cho phép (Điều kiện môi trường xung quanh) 500 mA (per path at 70°C)
Dây đơn, mặt cắt ngang (Dữ liệu kết nối 2) 0.14 mm²
Điện trở cách điện của cáp (Dữ liệu kết nối 2) approx. 153 MΩ/km
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) -20 °C ... 70 °C
Điện áp hoạt động tối đa cho phép (Điều kiện môi trường xung quanh) 30 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Dữ liệu thương mại chính) -20 °C ... 70 °C
Cấu trúc dây dẫn: Số lượng dây litz: (Dữ liệu kết nối 2) 7

Mô tả sản phẩm

Cast iron front adapter with fixed round cable and a 40-pole plug pin extruded on both sides for connecting Yokogawa control systems. Cable length: 7.0 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top