Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FLK 34/EZ-DR/ 50/KONFEK - FLK 34/EZ-DR/ 50/KONFEK 2299479 PHOENIX CONTACT Cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FLK 34/EZ-DR/ 50/KONFEK

FLK 34/EZ-DR/ 50/KONFEK 2299479 PHOENIX CONTACT Cable

$0.00 USD
3854 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: -10 °C ... 70 °C (flexible installation)
màu đỏ: IDC/FLK34 (3) = IDC/FLK34 (3)
màu xanh da trời: IDC/FLK34 (7) = IDC/FLK34 (7)
xám: IDC/FLK34 (9) = IDC/FLK34 (9)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
-10 °C ... 70 °C (flexible installation)
màu đỏ IDC/FLK34 (3) = IDC/FLK34 (3)
màu xanh da trời IDC/FLK34 (7) = IDC/FLK34 (7)
xám IDC/FLK34 (9) = IDC/FLK34 (9)
Sân bóng đá 2.54 mm
đen IDC/FLK34 (1) = IDC/FLK34 (1)
màu nâu IDC/FLK34 (2) = IDC/FLK34 (2)
màu xanh lá IDC/FLK34 (6) = IDC/FLK34 (6)
trắng IDC/FLK34 (10) = IDC/FLK34 (10)
quả cam IDC/FLK34 (4) = IDC/FLK34 (4)
màu tím IDC/FLK34 (8) = IDC/FLK34 (8)
màu vàng IDC/FLK34 (5) = IDC/FLK34 (5)
Độ cao ≤ 2000 m
Được che chắn no
nâu đỏ IDC/FLK34 (21) = IDC/FLK34 (21)
xanh lục-đỏ IDC/FLK34 (31) = IDC/FLK34 (31)
trắng-đỏ IDC/FLK34 (13) = IDC/FLK34 (13)
Loại cáp 34X0.14 [PVC]
nâu-xanh IDC/FLK34 (25) = IDC/FLK34 (25)
nâu xám IDC/FLK34 (27) = IDC/FLK34 (27)
xanh lục lam IDC/FLK34 (33) = IDC/FLK34 (33)
trắng-xanh IDC/FLK34 (16) = IDC/FLK34 (16)
trắng xám IDC/FLK34 (19) = IDC/FLK34 (19)
nâu đen IDC/FLK34 (20) = IDC/FLK34 (20)
nâu xanh IDC/FLK34 (24) = IDC/FLK34 (24)
nâu trắng IDC/FLK34 (28) = IDC/FLK34 (28)
xanh đen IDC/FLK34 (29) = IDC/FLK34 (29)
xanh nâu IDC/FLK34 (30) = IDC/FLK34 (30)
trắng đen IDC/FLK34 (11) = IDC/FLK34 (11)
trắng nâu IDC/FLK34 (12) = IDC/FLK34 (12)
Chiều dài cáp 0.5 m
Không chứa halogen no
Loại sản phẩm System cable
Kiểu UL AWM 2464/1061
nâu cam IDC/FLK34 (22) = IDC/FLK34 (22)
nâu tím IDC/FLK34 (26) = IDC/FLK34 (26)
nâu vàng IDC/FLK34 (23) = IDC/FLK34 (23)
xanh lục cam IDC/FLK34 (32) = IDC/FLK34 (32)
xanh tím IDC/FLK34 (34) = IDC/FLK34 (34)
trắng cam IDC/FLK34 (14) = IDC/FLK34 (14)
trắng tím IDC/FLK34 (18) = IDC/FLK34 (18)
trắng vàng IDC/FLK34 (15) = IDC/FLK34 (15)
Loại dây dẫn Round cable set
Đường tín hiệu AWG 26
Sửa đổi bài báo 05
Điện trở cáp ≤ 145 Ω/km (20 °C)
Khả năng chống cháy IEC 60332-1-2 (raw cable)
Phương thức kết nối IDC/FLK socket strip
Khả năng chống dầu can withstand occasional splashes (raw cable)
Vật liệu dẫn điện Tin-plated Cu litz wires
Ghi chú về hoạt động For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met.
Số lượng vị trí 34
Mức độ bảo vệ IP00
Điện trở cách điện ≥ 20 MΩ*km (20 °C)
Số lượng kết nối 1
Vỏ ngoài, màu sắc gray
Chế độ hoạt động danh nghĩa 100% operating factor
Điện áp hoạt động (AC) ≤ 30 V AC
Điện áp hoạt động (DC) ≤ 60 V DC
Lớp vỏ ngoài, chất liệu Semi-rigid PVC
Tiết diện dây dẫn 34x 0.14 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 8.70 mm ±0.3 mm
Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 50°C) ≤ 1 A (Uncoiled, see derating)
Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 70°C) ≤ 0.6 A (Uncoiled, see derating)
Chu kỳ chèn/rút > 50
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1 mm ±0.03 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C (fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 7x 0.16 mm
Khả năng chịu tải động (uốn cong) Max. bending cycles: 5000 (at a radius of ≥ 15x outside diameter)
Kết nối theo tiêu chuẩn based on IEC 60603-13
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định 72 mm
Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) ≥ IP54 (Installation location)
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. 135 mm

Mô tả sản phẩm

Ready-made round cable; Connection 1: Female IDC/FLK connection (1x 34-poles); Connection 2: Female IDC/FLK connection (1x 34-poles); Cable length: 0.5 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top