| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| -10 °C ... 70 °C (flexible installation) | |
| màu đỏ | IDC/FLK26 (3) = IDC/FLK26 (3) |
| màu xanh da trời | IDC/FLK26 (7) = IDC/FLK26 (7) |
| xám | IDC/FLK26 (9) = IDC/FLK26 (9) |
| Sân bóng đá | 2.54 mm |
| đen | IDC/FLK26 (1) = IDC/FLK26 (1) |
| màu nâu | IDC/FLK26 (2) = IDC/FLK26 (2) |
| màu xanh lá | IDC/FLK26 (6) = IDC/FLK26 (6) |
| trắng | IDC/FLK26 (10) = IDC/FLK26 (10) |
| quả cam | IDC/FLK26 (4) = IDC/FLK26 (4) |
| màu tím | IDC/FLK26 (8) = IDC/FLK26 (8) |
| màu vàng | IDC/FLK26 (5) = IDC/FLK26 (5) |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Được che chắn | no |
| nâu đỏ | IDC/FLK26 (21) = IDC/FLK26 (21) |
| trắng-đỏ | IDC/FLK26 (13) = IDC/FLK26 (13) |
| Loại cáp | 26X0.14 [PVC] |
| nâu-xanh | IDC/FLK26 (25) = IDC/FLK26 (25) |
| trắng-xanh | IDC/FLK26 (16) = IDC/FLK26 (16) |
| trắng xám | IDC/FLK26 (19) = IDC/FLK26 (19) |
| nâu đen | IDC/FLK26 (20) = IDC/FLK26 (20) |
| nâu xanh | IDC/FLK26 (24) = IDC/FLK26 (24) |
| trắng đen | IDC/FLK26 (11) = IDC/FLK26 (11) |
| trắng nâu | IDC/FLK26 (12) = IDC/FLK26 (12) |
| Chiều dài cáp | 3 m |
| Không chứa halogen | no |
| Loại sản phẩm | System cable |
| nâu cam | IDC/FLK26 (22) = IDC/FLK26 (22) |
| nâu tím | IDC/FLK26 (26) = IDC/FLK26 (26) |
| nâu vàng | IDC/FLK26 (23) = IDC/FLK26 (23) |
| trắng cam | IDC/FLK26 (14) = IDC/FLK26 (14) |
| trắng tím | IDC/FLK26 (18) = IDC/FLK26 (18) |
| trắng vàng | IDC/FLK26 (15) = IDC/FLK26 (15) |
| Loại dây dẫn | Round cable set |
| Đường tín hiệu AWG | 26 |
| Sửa đổi bài báo | 04 |
| Điện trở cáp | ≤ 145 Ω/km (20 °C) |
| Khả năng chống cháy | IEC 60332-1-2 (raw cable) |
| Phương thức kết nối | IDC/FLK socket strip |
| Khả năng chống dầu | can withstand occasional splashes (raw cable) |
| Vật liệu dẫn điện | Tin-plated Cu litz wires |
| Ghi chú về hoạt động | For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met. |
| Số lượng vị trí | 26 |
| Mức độ bảo vệ | IP00 |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ*km (20 °C) |
| Số lượng kết nối | 1 |
| Vỏ ngoài, màu sắc | gray |
| Chế độ hoạt động danh nghĩa | 100% operating factor |
| Điện áp hoạt động (AC) | ≤ 30 V AC |
| Điện áp hoạt động (DC) | ≤ 60 V DC |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | Semi-rigid PVC |
| Tiết diện dây dẫn | 26x 0.14 mm² |
| Đường kính cáp bên ngoài | 8.30 mm ±0.4 mm |
| Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 50°C) | ≤ 1 A (Uncoiled, see derating) |
| Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 70°C) | ≤ 0.6 A (Uncoiled, see derating) |
| Chu kỳ chèn/rút | > 50 |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1 mm ±0.03 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 70 °C (fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 7x 0.16 mm |
| Khả năng chịu tải động (uốn cong) | Max. bending cycles: 5000 (at a radius of ≥ 15x outside diameter) |
| Kết nối theo tiêu chuẩn | based on IEC 60603-13 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định | 70 mm |
| Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) | ≥ IP54 (Installation location) |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. | 131 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành