Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FLK 26/EZ-DR/ 300/KONFEK - FLK 26/EZ-DR/ 300/KONFEK 2299424 PHOENIX CONTACT Cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FLK 26/EZ-DR/ 300/KONFEK

FLK 26/EZ-DR/ 300/KONFEK 2299424 PHOENIX CONTACT Cable

$0.00 USD
4580 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: -10 °C ... 70 °C (flexible installation)
màu đỏ: IDC/FLK26 (3) = IDC/FLK26 (3)
màu xanh da trời: IDC/FLK26 (7) = IDC/FLK26 (7)
xám: IDC/FLK26 (9) = IDC/FLK26 (9)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
-10 °C ... 70 °C (flexible installation)
màu đỏ IDC/FLK26 (3) = IDC/FLK26 (3)
màu xanh da trời IDC/FLK26 (7) = IDC/FLK26 (7)
xám IDC/FLK26 (9) = IDC/FLK26 (9)
Sân bóng đá 2.54 mm
đen IDC/FLK26 (1) = IDC/FLK26 (1)
màu nâu IDC/FLK26 (2) = IDC/FLK26 (2)
màu xanh lá IDC/FLK26 (6) = IDC/FLK26 (6)
trắng IDC/FLK26 (10) = IDC/FLK26 (10)
quả cam IDC/FLK26 (4) = IDC/FLK26 (4)
màu tím IDC/FLK26 (8) = IDC/FLK26 (8)
màu vàng IDC/FLK26 (5) = IDC/FLK26 (5)
Độ cao ≤ 2000 m
Được che chắn no
nâu đỏ IDC/FLK26 (21) = IDC/FLK26 (21)
trắng-đỏ IDC/FLK26 (13) = IDC/FLK26 (13)
Loại cáp 26X0.14 [PVC]
nâu-xanh IDC/FLK26 (25) = IDC/FLK26 (25)
trắng-xanh IDC/FLK26 (16) = IDC/FLK26 (16)
trắng xám IDC/FLK26 (19) = IDC/FLK26 (19)
nâu đen IDC/FLK26 (20) = IDC/FLK26 (20)
nâu xanh IDC/FLK26 (24) = IDC/FLK26 (24)
trắng đen IDC/FLK26 (11) = IDC/FLK26 (11)
trắng nâu IDC/FLK26 (12) = IDC/FLK26 (12)
Chiều dài cáp 3 m
Không chứa halogen no
Loại sản phẩm System cable
nâu cam IDC/FLK26 (22) = IDC/FLK26 (22)
nâu tím IDC/FLK26 (26) = IDC/FLK26 (26)
nâu vàng IDC/FLK26 (23) = IDC/FLK26 (23)
trắng cam IDC/FLK26 (14) = IDC/FLK26 (14)
trắng tím IDC/FLK26 (18) = IDC/FLK26 (18)
trắng vàng IDC/FLK26 (15) = IDC/FLK26 (15)
Loại dây dẫn Round cable set
Đường tín hiệu AWG 26
Sửa đổi bài báo 04
Điện trở cáp ≤ 145 Ω/km (20 °C)
Khả năng chống cháy IEC 60332-1-2 (raw cable)
Phương thức kết nối IDC/FLK socket strip
Khả năng chống dầu can withstand occasional splashes (raw cable)
Vật liệu dẫn điện Tin-plated Cu litz wires
Ghi chú về hoạt động For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met.
Số lượng vị trí 26
Mức độ bảo vệ IP00
Điện trở cách điện ≥ 20 MΩ*km (20 °C)
Số lượng kết nối 1
Vỏ ngoài, màu sắc gray
Chế độ hoạt động danh nghĩa 100% operating factor
Điện áp hoạt động (AC) ≤ 30 V AC
Điện áp hoạt động (DC) ≤ 60 V DC
Lớp vỏ ngoài, chất liệu Semi-rigid PVC
Tiết diện dây dẫn 26x 0.14 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 8.30 mm ±0.4 mm
Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 50°C) ≤ 1 A (Uncoiled, see derating)
Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 70°C) ≤ 0.6 A (Uncoiled, see derating)
Chu kỳ chèn/rút > 50
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1 mm ±0.03 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C (fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 7x 0.16 mm
Khả năng chịu tải động (uốn cong) Max. bending cycles: 5000 (at a radius of ≥ 15x outside diameter)
Kết nối theo tiêu chuẩn based on IEC 60603-13
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định 70 mm
Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) ≥ IP54 (Installation location)
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. 131 mm

Mô tả sản phẩm

Ready-made round cable; Connection 1: IDC/FLK Connection Female (1x 26-poles); Connection 2: IDC/FLK Connection Female (1x 26-poles); Cable length: 3 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top