Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL WLAN 5111 - FL WLAN 5111 1043201 PHOENIX CONTACT WLAN access point for USA/Canada (FCC/IC), client, WLAN 802.11 a, b, g,..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL WLAN 5111

FL WLAN 5111 1043201 PHOENIX CONTACT WLAN access point for USA/Canada (FCC/IC), client, WLAN 802.11 a, b, g,..

$0.00 USD
4924 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626601083
Mã đơn hàng: 1043201
(Tổng quan): EN 61000-4-4
Trang danh mục: Page 372 (C-6-2019)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626601083
Mã đơn hàng 1043201
(Tổng quan) EN 61000-4-4
Trang danh mục Page 372 (C-6-2019)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Kiểu (Hàm) IEEE 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz and 5 GHz to 300 Mbps
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC000816
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC000816
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC000816
Nhận xét (chung) ± 2.2 kV
Số (Hàm số) 1
Giao diện (Ăng-ten) Ethernet (RJ45)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 5 GHz
(Giao diện không dây) MAC filter
Đèn LED báo hiệu (Ăng-ten) Data receive, link status
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) Class B
Số (Thẻ không dây) 2
Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 30g, 11 ms half-sine shock pulse
Phương thức kết nối (Ăng-ten) RJ45
Phóng điện tiếp xúc (Tổng quát) ± 6 kV
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 109 mm
Số (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 40 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 109 mm
Xả thải gián tiếp (Tổng quát) ± 6 kV
Tốc độ truyền (Ăng-ten) 10/100 Mbps
eCl@ss 5.0 (Phân loại) 19030100
eCl@ss 5.1 (Phân loại) 19030100
eCl@ss 6.0 (Phân loại) 19170200
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 19170201
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 19170201
Bảo mật (Giao diện không dây) 802.11i
Chiều dài truyền dẫn (Ăng-ten) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Ăng-ten) Copper
Tiêu chuẩn/quy định (chung) EN 55022
eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) 19170501
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Wireless LAN
Hướng dẫn lắp ráp (Chức năng) Permanently installed
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Cấu hình (Giao diện không dây) Cluster management, web-based management, WPS
Dải tần số (Điều kiện môi trường xung quanh) 2.4 GHz
Dòng điện cung cấp (giao diện Ethernet) 200 mA (at 24 V DC)
Điện áp nguồn (giao diện Ethernet) 24 V DC
Chế độ hoạt động (Giao diện không dây) Access Point / Client Adapter / Repeater
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 520.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 800 hPa ... 1080 hPa (up to 2000 m above sea level)
Hướng dẫn lắp ráp (Card không dây) Antennas not included in scope of supply
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Giao diện Ethernet) Via COMBICON
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định)
Tiêu chuẩn không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) IEEE 802.11
Lưu ý về phương pháp kết nối (Ăng-ten) Auto negotiation and autocrossing
Công suất truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) max. 20 dBm
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) Height with antenna socket, without antenna cable
Dải điện áp cung cấp (giao diện Ethernet) 10 V DC ... 36 V DC
Màu sắc (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) silver gray
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C (extended temperature range on request)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 660 hPa ... 1080 hPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Phương pháp kết nối anten (Điều kiện môi trường xung quanh) RSMA (female)
Trọng lượng tịnh (Nguồn điện cho mạch điện tử mô-đun) 540.3 g
Số lượng giao diện không dây (Điều kiện môi trường) 1 IEEE 802. 11 a/b/g/n
Loại lắp đặt (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) DIN rail
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Giấy phép không dây (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) USA, Canada
Mức độ ô nhiễm (Nguồn điện cung cấp cho mạch điện tử của mô-đun) 2

Mô tả sản phẩm

U.S./Canada WLAN Access Point (FCC/IC), Client, WLAN 802.11 a, b, g, n, frequency: 2.4 GHz, 5 GHz, IP20, connections: COMBICON for 10 ... 36 V DC, 2x RJ45 for LAN, central cluster management, WBM, 2 M
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top