| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| a | |
| Kiểu | IEEE 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz and 5 GHz to 300 Mbps |
| Độ sâu | 109 mm |
| Chiều rộng | 40 mm |
| Chiều cao | 109 mm |
| Con số | 2 |
| Bảo vệ | 802.11i |
| Giao diện | Ethernet |
| Trọng lượng tịnh | 418 g |
| Chỉ định | Wireless LAN |
| Cấu hình | Cluster management, web-based management, WPS |
| Loại lắp đặt | DIN rail |
| Dải tần số | 2.4 GHz |
| Dòng điện cung cấp | 200 mA |
| Điện áp nguồn | 24 V DC |
| Chế độ hoạt động | Access point/client adapter/repeater/WDS bridge |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Phương thức kết nối | RJ45 socket |
| Tiêu chuẩn không dây | IEEE 802.11 |
| Lưu ý về kích thước | Height with antenna socket, without antenna cable |
| Công suất truyền tải | max. 11 dBm |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Phạm vi điện áp nguồn | 10 V DC ... 36 V DC |
| Hướng dẫn lắp ráp | Permanently installed |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 800 hPa ... 1080 hPa (up to 2000 m above mean sea level) |
| Phương pháp kết nối anten | RSMA (female) |
| Lựa chọn kênh tự động | Yes |
| Số lượng giao diện không dây | 1 IEEE a/b/g/n |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 60 °C (extended temperature range on request) |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 660 hPa ... 1080 hPa (up to 3500 m above mean sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành