| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356695039 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2701093 |
| (Tổng quan) | Free fall in acc. with IEC 60068-2-32 |
| Trang danh mục | Page 452 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 109 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 40 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 109 mm |
| Số (Ăng-ten) | 2 |
| Kiểu (Hàm) | IEEE 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz and 5 GHz to 300 Mbps |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Số (Hàm số) | 1 |
| Giao diện (Ăng-ten) | Ethernet |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 5 GHz |
| (Giao diện không dây) | MAC filter |
| Số (Thẻ không dây) | 3 |
| Lưu ý về kích thước (Note) | Height with antenna socket, without antenna cable |
| Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 30g |
| Phương thức kết nối (Ăng-ten) | RJ45 socket |
| Số (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3 |
| Bảo mật (Giao diện không dây) | 802.11i |
| Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Wireless LAN |
| Hướng dẫn lắp ráp (Chức năng) | Permanently installed |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Cấu hình (Giao diện không dây) | Cluster management, web-based management, WPS |
| Dải tần số (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2.4 GHz |
| Dòng điện cung cấp (giao diện Ethernet) | 200 mA |
| Điện áp nguồn (giao diện Ethernet) | 24 V DC |
| Chế độ hoạt động (Giao diện không dây) | Access point/client adapter/repeater/WDS bridge |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 528.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 800 hPa ... 1080 hPa (up to 2000 m above sea level) |
| Hướng dẫn lắp ráp (Card không dây) | Antenna not included |
| Phương thức kết nối (Giao diện Ethernet) | Via COMBICON |
| Tiêu chuẩn không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) | IEEE 802.11 |
| Hạn chế thương mại (Dữ liệu thương mại chính) | The products are offered exclusively for export outside the EU and the European Economic Area. |
| Công suất truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | max. 23 dBm (EIRP) |
| Dải điện áp cung cấp (giao diện Ethernet) | 10 V DC ... 36 V DC |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C (extended temperature range on request) |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 660 hPa ... 1080 hPa (up to 3500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Phương pháp kết nối anten (Điều kiện môi trường xung quanh) | RSMA (female) |
| Trọng lượng tịnh (Nguồn điện cho mạch điện tử mô-đun) | 528 g |
| Số lượng giao diện không dây (Điều kiện môi trường) | 1 IEEE 802. 11 a/b/g/n |
| Loại lắp đặt (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) | DIN rail |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 80 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Giấy phép không dây (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) | USA, Canada |
| Mức độ ô nhiễm (Nguồn điện cung cấp cho mạch điện tử của mô-đun) | 2 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành