Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL WLAN 5100 - FL WLAN 5100 2700718 PHOENIX CONTACT Wireless module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL WLAN 5100

FL WLAN 5100 2700718 PHOENIX CONTACT Wireless module

$0.00 USD
4280 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356625395
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2700718
(Tổng quan): Free fall in acc. with IEC 60068-2-32
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356625395
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2700718
(Tổng quan) Free fall in acc. with IEC 60068-2-32
Trang danh mục Page 452 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 109 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 40 mm
Chiều cao (Ghi chú) 109 mm
ATEX (Tổng quát)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X
Số (Ăng-ten) 2
Kiểu (Hàm) IEEE 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz and 5 GHz to 300 Mbps
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Số (Hàm số) 1
Giao diện (Ăng-ten) Ethernet (RJ45)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 5 GHz
(Giao diện không dây) MAC filter
Đèn LED báo hiệu (Ăng-ten) Data receive, link status
Số (Thẻ không dây) 3
Lưu ý về kích thước (Note) Height with antenna socket, without antenna cable
Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 30g
Lớp bảo vệ (Tổng quát) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Phương thức kết nối (Ăng-ten) RJ45
Số (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Tốc độ truyền (Ăng-ten) 10/100 Mbps
Bảo mật (Giao diện không dây) 802.11i
Chiều dài truyền dẫn (Ăng-ten) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Ăng-ten) Copper
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Wireless LAN
Hướng dẫn lắp ráp (Chức năng) Permanently installed
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Cấu hình (Giao diện không dây) Cluster management, web-based management, WPS
Dải tần số (Điều kiện môi trường xung quanh) 2.4 GHz
Dòng điện cung cấp (giao diện Ethernet) 200 mA
Điện áp nguồn (giao diện Ethernet) 24 V DC
Chế độ hoạt động (Giao diện không dây) Access point/client adapter/repeater/WDS bridge
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 540.300 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 800 hPa ... 1080 hPa (up to 2000 m above sea level)
Hướng dẫn lắp ráp (Card không dây) Antennas not included in scope of supply
(Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Cyprus (rep.)
Phương thức kết nối (Giao diện Ethernet) Via COMBICON
Tiêu chuẩn không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) IEEE 802.11
Lưu ý về phương pháp kết nối (Ăng-ten) Auto negotiation and autocrossing
Công suất truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) max. 23 dBm
Dải điện áp cung cấp (giao diện Ethernet) 10 V DC ... 36 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C (extended temperature range on request)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 660 hPa ... 1080 hPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Phương pháp kết nối anten (Điều kiện môi trường xung quanh) RSMA (female)
Tự động chọn kênh (Giao diện không dây) Yes
Trọng lượng tịnh (Nguồn điện cho mạch điện tử mô-đun) 540.3 g
Số lượng giao diện không dây (Điều kiện môi trường) 1 IEEE 802. 11 a/b/g/n
Loại lắp đặt (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) DIN rail
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Giấy phép không dây (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) EU, more countries in e-shop
Mức độ ô nhiễm (Nguồn điện cung cấp cho mạch điện tử của mô-đun) 2

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top