Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL WLAN 2100 - FL WLAN 2100 2702535 PHOENIX CONTACT Wireless module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL WLAN 2100

FL WLAN 2100 2702535 PHOENIX CONTACT Wireless module

$0.00 USD
4958 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626278926
Mã đơn hàng: 2702535
(Tổng quan): ± 1 kV (asymmetrical)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626278926
Mã đơn hàng 2702535
(Tổng quan) ± 1 kV (asymmetrical)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP68
Tín hiệu (Tổng quát) ± 0.5 kV (symmetrical)
Kiểu (Hàm) IEEE 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz and 5 GHz to 300 Mbps
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Lưu ý (Kích thước) Degree of protection when installed
Điện áp (Tổng quát) 10 V
(Dữ liệu kết nối) Japan
Nhận xét (chung) ± 2.2 kV
Số (Hàm số) 1
Giao diện (Ăng-ten) Ethernet (RJ45)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Gain (Card không dây) 5 dBi
(Điều kiện môi trường xung quanh) 5 GHz
(Giao diện Ethernet) max. 400 mA (at 9 V DC)
(Giao diện không dây) MAC filter
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) Class B
Lưu ý (Dữ liệu kết nối) Degree of protection when installed
Số (Thẻ không dây) 2
Dải tần số (Tổng quát) 0.15 MHz ... 80 MHz
Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 30g, 11 ms half-sine shock pulse
Phương thức kết nối (Ăng-ten) RJ45
Phóng điện tiếp xúc (Tổng quát) ± 4 kV
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 113.2 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 62.8 mm
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 36.5 mm
Xả thải gián tiếp (Tổng quát) ± 6 kV
Trọng lượng tịnh (Dữ liệu kết nối) 370.2 g
Tốc độ truyền (Ăng-ten) 10/100 Mbps
Bảo mật (Giao diện không dây) 802.11i
Chiều dài truyền dẫn (Ăng-ten) 100 m (per segment)
Số lượng giao diện (Ăng-ten) 1
Vật lý truyền dẫn (Ăng-ten) Copper
Loại lắp đặt (Dữ liệu kết nối) Single-hole mounting
Tiêu chuẩn/quy định (chung) EN 61000-4-6
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Wireless LAN
Tên gọi (Giao diện Ethernet) 1966101 FMC 1,5/ 3-STF-3,5
Hướng dẫn lắp ráp (Chức năng) Permanently installed
Phương thức kết nối (Card không dây) permanently installed
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Cấu hình (Giao diện không dây) Web-based management, automated CLI
Dải tần số (Điều kiện môi trường xung quanh) 2.4 GHz
Dòng điện cung cấp (giao diện Ethernet) typ. 120 mA (at 24 V DC)
Điện áp nguồn (giao diện Ethernet) 24 V DC (SELV)
Giấy phép không dây (Dữ liệu kết nối) EU, more countries in e-shop
Chế độ hoạt động (Giao diện không dây) Access Point / Client Adapter / Repeater
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 370.200 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 800 hPa ... 1080 hPa (up to 2000 m above sea level)
Hướng dẫn lắp ráp (Card không dây) Internal antenna
Phương thức kết nối (Giao diện Ethernet) Push-in spring connection
Tiêu chuẩn không dây (Điều kiện môi trường xung quanh) IEEE 802.11
Lưu ý về phương pháp kết nối (Ăng-ten) Auto negotiation and autocrossing
Công suất truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) max. 20 dBm (EIRP)
Mức tiêu thụ điện hiện tại (giao diện Ethernet) max. 250 mA (at 18 V DC)
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) Outside dimensions
Số lượng vị trí (giao diện Ethernet) 3
Dải điện áp cung cấp (giao diện Ethernet) 18 V DC ... 32 V DC (PELV/SELV)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 60 °C
Dải tiết diện AWG (giao diện Ethernet) 24 ... 16 (Use copper wires rated 75° C (UL))
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 660 hPa ... 1080 hPa (up to 3500 m above sea level)
Lưu ý về phương thức kết nối (Card không dây) MIMO
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Chất lượng dịch vụ (QoS) (Giao diện không dây) Yes
Phương pháp kết nối anten (Điều kiện môi trường xung quanh) (Internal)
Ký hiệu (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 1966101 FMC 1,5/ 3-STF-3,5
Lưu ý về phương thức kết nối (giao diện Ethernet) Recommended conductor cross section: 0.75 mm²
Số lượng giao diện không dây (Điều kiện môi trường) 1 IEEE 802. 11 a/b/g/n
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Chiều dài dây tước vỏ (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 10 mm
Phương pháp kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Push-in spring connection
Các mô-đun không dây có thể kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) 60
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG. (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 24
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc). (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc). (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 0.2 mm²
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) 0.2 mm²

Mô tả sản phẩm

WLAN access point, client with two internal antennas (MIMO) for single-hole mounting, IP66/68, WLAN 802.11 a, b, g, n, frequency: 2.4 GHz, 5 GHz (incl. DFS channels), connections: COMBICON 9 ... 32V D
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top