| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Recommended ferrule: connection length 10 mm | |
| Nhận được | 5 dBi |
| Ghi chú | Degree of protection when installed |
| Kiểu | Stand-Alone |
| Màu sắc | black |
| Độ sâu | 113.2 mm |
| Chiều rộng | 62.8 mm |
| Chiều cao | 36.5 mm |
| Con số | 1 |
| Tín hiệu | ± 0.5 kV (symmetrical) |
| Điện áp | 10 V |
| Bình luận | ±2.2 kV |
| Bảo vệ | 802.11i |
| Chỉ định | 1966101 FMC 1,5/ 3-STF-3,5 |
| Kết quả kiểm tra | Class B |
| Loại sản phẩm | Wireless module |
| Ghi chú lắp ráp | Permanently installed |
| Cấu hình | Web-based management, automated CLI |
| Loại lắp đặt | Single-hole mounting |
| Dải tần số | 80 MHz ... 1000 MHz |
| Dòng điện cung cấp | typ. 120 mA (at 24 V DC) |
| Điện áp nguồn | 24 V DC (SELV) |
| Hỗ trợ quốc gia | Belgium |
| Số kênh | 1 (RJ45 ports) |
| Chế độ hoạt động | Access Point / Client Adapter / Repeater |
| Sửa đổi bài báo | 12 |
| Vật liệu xây nhà | Polycarbonate, PC |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Chiều dài tước | 10 mm |
| Phương thức kết nối | Push-in spring connection |
| phóng điện tiếp xúc | ± 4 kV |
| Giấy phép không dây | Europe, additional countries in the e-shop |
| Tiêu chuẩn không dây | WLAN |
| Xả gián tiếp | ± 6 kV |
| Lưu ý về kích thước | Outside dimensions |
| Công suất truyền tải | max. 20 dBm (EIRP) |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 Mbps |
| Mức tiêu thụ hiện tại | max. 250 mA (at 18 V DC) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Tấm đế vật liệu | Die-cast zinc, nickel-plated |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Số lượng vị trí | 3 |
| Kiểm tra cường độ trường | 10 V/m |
| Chiều dài truyền | 100 m (per segment) |
| Mức độ bảo vệ | IP54 |
| Số lượng giao diện | 1 |
| Loại quá áp | none |
| Phạm vi điện áp nguồn | 18 V DC ... 32 V DC (PELV/SELV) |
| Vật lý truyền dẫn | Copper |
| Công nghệ kết nối | COMBICON |
| Tiêu chuẩn/quy định | EN 61000-4-2 |
| Dải tiết diện AWG | 24 ... 16 (Use copper wires rated 75° C (UL)) |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 800 hPa ... 1080 hPa (up to 2000 m above sea level) |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | Yes |
| Phương pháp kết nối anten | (Internal) |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 16 |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Recommended conductor cross section: 0.75 mm² |
| Số lượng giao diện không dây | 1 IEEE 802. 11 a/b/g/n |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.2 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | 0 °C ... 60 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 660 hPa ... 1080 hPa (up to 3500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.2 mm² ... 1.5 mm² |
| Các mô-đun không dây có thể kết nối | 10 (In Access Point mode max. 2 SSIDs) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 4.5 W |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành