Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL WLAN 1100 - FL WLAN 1100 2702534 PHOENIX CONTACT Wireless module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL WLAN 1100

FL WLAN 1100 2702534 PHOENIX CONTACT Wireless module

$0.00 USD
4808 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: Recommended ferrule: connection length 10 mm
Nhận được: 5 dBi
Ghi chú: Degree of protection when installed
Kiểu: Stand-Alone
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Recommended ferrule: connection length 10 mm
Nhận được 5 dBi
Ghi chú Degree of protection when installed
Kiểu Stand-Alone
Màu sắc black
Độ sâu 113.2 mm
Chiều rộng 62.8 mm
Chiều cao 36.5 mm
Con số 1
Tín hiệu ± 0.5 kV (symmetrical)
Điện áp 10 V
Bình luận ±2.2 kV
Bảo vệ 802.11i
Chỉ định 1966101 FMC 1,5/ 3-STF-3,5
Kết quả kiểm tra Class B
Loại sản phẩm Wireless module
Ghi chú lắp ráp Permanently installed
Cấu hình Web-based management, automated CLI
Loại lắp đặt Single-hole mounting
Dải tần số 80 MHz ... 1000 MHz
Dòng điện cung cấp typ. 120 mA (at 24 V DC)
Điện áp nguồn 24 V DC (SELV)
Hỗ trợ quốc gia Belgium
Số kênh 1 (RJ45 ports)
Chế độ hoạt động Access Point / Client Adapter / Repeater
Sửa đổi bài báo 12
Vật liệu xây nhà Polycarbonate, PC
Mức độ ô nhiễm 2
Chiều dài tước 10 mm
Phương thức kết nối Push-in spring connection
phóng điện tiếp xúc ± 4 kV
Giấy phép không dây Europe, additional countries in the e-shop
Tiêu chuẩn không dây WLAN
Xả gián tiếp ± 6 kV
Lưu ý về kích thước Outside dimensions
Công suất truyền tải max. 20 dBm (EIRP)
Tốc độ truyền tải 10/100 Mbps
Mức tiêu thụ hiện tại max. 250 mA (at 18 V DC)
Bản vẽ kích thước
Tấm đế vật liệu Die-cast zinc, nickel-plated
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Số lượng vị trí 3
Kiểm tra cường độ trường 10 V/m
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Mức độ bảo vệ IP54
Số lượng giao diện 1
Loại quá áp none
Phạm vi điện áp nguồn 18 V DC ... 32 V DC (PELV/SELV)
Vật lý truyền dẫn Copper
Công nghệ kết nối COMBICON
Tiêu chuẩn/quy định EN 61000-4-2
Dải tiết diện AWG 24 ... 16 (Use copper wires rated 75° C (UL))
Áp suất không khí (hoạt động) 800 hPa ... 1080 hPa (up to 2000 m above sea level)
Chất lượng dịch vụ (QoS) Yes
Phương pháp kết nối anten (Internal)
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 16
Lưu ý về phương thức kết nối Recommended conductor cross section: 0.75 mm²
Số lượng giao diện không dây 1 IEEE 802. 11 a/b/g/n
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.2 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) 0 °C ... 60 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 660 hPa ... 1080 hPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.2 mm² ... 1.5 mm²
Các mô-đun không dây có thể kết nối 10 (In Access Point mode max. 2 SSIDs)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 4.5 W

Mô tả sản phẩm

WLAN access point, client with two internal antennas (MIMO) for single-hole mounting, IP54, WLAN 802.11 a, b, g, n, frequency: 2.4 GHz, 5 GHz (incl. DFS channels), connections: COMBICON 9 ... 32 V DC,
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top