Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH SMCS 8TX - FL SWITCH SMCS 8TX 2989226 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH SMCS 8TX

FL SWITCH SMCS 8TX 2989226 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
4263 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: N:1-Portmirroring
Kiểu: Block design
Màu sắc: gray aluminum
Độ sâu: 69 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
N:1-Portmirroring
Kiểu Block design
Màu sắc gray aluminum
Độ sâu 69 mm
Chiều rộng 128 mm
Chiều cao 110 mm
Sự quản lý Web-based management (HTTP)
Sự dư thừa MRP (Media Redundancy Protocol)
Đèn LED báo hiệu Supply voltage, data transmission, error, link, activity
Loại sản phẩm Switch
Phần kiểm tra 500 V DC 1 min.
Loại lắp đặt DIN rail mounting
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-3 +A11
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2:2005
Dòng sản phẩm Managed Switch SMCS
Hiển thị trạng thái LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link and switchable Activity/Speed/Duplex)
Chức năng cơ bản Store-and-forward switch complies with IEEE 802.3 4 priority classes in acc. with IEEE 802.1 P TCP/IP protocol, BootP-capable, port-mirroring, integrated web server function, multicast filtering, IGMP snooping, VLAN, Rapid Spanning Tree (RSTP), PROFINET Device, Media Redundancy Protocol (MRP).
Số kênh 8 (RJ45 ports)
gợn sóng dư 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Sửa đổi bài báo 13
Chức năng lọc Quality of Service (4 priority classes)
Lớp bảo vệ III (VDE 0106)
Chiều dài tước 7 mm
Phương thức kết nối RJ45
Chẩn đoán tại địa phương US1/2 Supply voltage US1, US2 Green LED
bảng địa chỉ MAC 4000
Các trình duyệt được hỗ trợ Internet Explorer 5.5 or higher
Tốc độ truyền tải 10/100 Mbps
Mức tiêu thụ hiện tại 600 mA
Điện áp nguồn (DC) 24 V DC (redundant)
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Phương tiện truyền dẫn Copper
Chức năng bổ sung BootP
Mức độ bảo vệ IP20
Chức năng chẩn đoán RMON History
Phạm vi điện áp nguồn 18 V DC ... 32 V DC
Đồng bộ hóa thời gian SNTP
Vật lý truyền dẫn Copper
Rung động (hoạt động) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Kết nối nguồn điện Via COMBICON, max. conductor cross section 2.5 mm²
Áp suất không khí (hoạt động) 86 kPa ... 108 kPa (2000 m above mean sea level)
Chức năng thiết bị PROFINET PROFINET device
lớp tuân thủ PROFINET Conformance-Class B
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 240 mA (at US= 24 V DC)
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Lưu ý về phương thức kết nối Auto negotiation and autocrossing
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu 600 mA (maximum)
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu 24 V (typical)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) 0 °C ... 55 °C (non-condensing)
Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). IEC 61000-6-2 IEC 61000-4-2 (ESD) Criterion A
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link and switchable Activity/Speed/Duplex)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 14.4 W
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình phủ lớp. Yes

Mô tả sản phẩm

Smart Managed Compact Ethernet Switch with eight 10/100 MBit/s RJ45 ports
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top