| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 200.07 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%) | |
| MTTF | 406.72 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%) |
| Kiểu | Block design |
| Màu sắc | gray aluminum |
| Độ sâu | 69 mm |
| Chiều rộng | 214 mm |
| Chiều cao | 110 mm |
| Sự quản lý | Web-based management (HTTP) |
| Sự dư thừa | MRP (Media Redundancy Protocol) |
| Đèn LED báo hiệu | Supply voltage, data transmission, error, link, activity |
| Loại sản phẩm | Switch |
| Phần kiểm tra | 500 V DC 1 min. |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| phát thải tiếng ồn | EN 61000-6-3 |
| Khả năng chống nhiễu | EN 61000-6-2:2005 |
| Dòng sản phẩm | Managed Switch SMCS |
| Hiển thị trạng thái | LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link and switchable Activity/Speed/Duplex) |
| Chức năng cơ bản | Store-and-forward switch complies with IEEE 802.3 4 priority classes in acc. with IEEE 802.1 P TCP/IP protocol, BootP-capable, port-mirroring, integrated web server function, multicast filtering, IGMP snooping, VLAN, Rapid Spanning Tree (RSTP), PROFINET Device, Media Redundancy Protocol (MRP). |
| Số kênh | 16 (RJ45 ports) |
| gợn sóng dư | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Sửa đổi bài báo | 06 |
| Chức năng lọc | Quality of Service (4 priority classes) |
| Vật liệu xây nhà | Stainless steel 1.4301 |
| Lớp bảo vệ | III (VDE 0106) |
| Chiều dài tước | 7 mm |
| Phương thức kết nối | RJ45 |
| bảng địa chỉ MAC | 16000 |
| Các trình duyệt được hỗ trợ | Internet Explorer 5.5 or higher |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 Mbps |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 190 mA |
| Tấm đế vật liệu | Die-cast aluminum, corrosion-resistant |
| Điện áp nguồn (DC) | 24 V DC (redundant) |
| Chiều dài truyền | 100 m (per segment) |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Chức năng bổ sung | BootP |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Chức năng chẩn đoán | RMON History |
| Phạm vi điện áp nguồn | 18 V DC ... 32 V DC |
| Đồng bộ hóa thời gian | SNTP |
| Vật lý truyền dẫn | Copper |
| Rung động (hoạt động) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Kết nối nguồn điện | Via COMBICON, max. conductor cross section 2.5 mm² |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 86 kPa ... 108 kPa (2000 m above mean sea level) |
| Chức năng thiết bị PROFINET | PROFINET device |
| lớp tuân thủ PROFINET | Conformance-Class B |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 200 mA (at US= 24 V DC) |
| Tương thích điện từ | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Auto negotiation and autocrossing |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu | 190 mA (maximum) |
| Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu | 24 V (typical) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 70 °C (non-condensing) |
| Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). | IEC 61000-6-2 IEC 61000-4-2 (ESD) Criterion B |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán | LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link and switchable Activity/Speed/Duplex) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) | As per protocol 802.2 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 4.56 W |
| Không chứa các chất có thể cản trở quá trình phủ lớp. | Yes |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành