Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH SFNT 5TX - FL SWITCH SFNT 5TX 2891003 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH SFNT 5TX

FL SWITCH SFNT 5TX 2891003 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
4435 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356457187
Mã đơn hàng: 2891003
Trang danh mục: Page 394 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 100 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356457187
Mã đơn hàng 2891003
Trang danh mục Page 394 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 100 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 30 mm
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
ATEX (Tổng quát)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc
IECEx (Tổng quát) Ex nA nC IIC T4 Gc
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Tuân thủ (Tổng quát) CE-compliant
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-6-2
Loại AX (Điện áp nguồn) Block design
UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 495.3 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Unmanaged switch / autonegotiation, complies with IEEE 802.3, store and forward switching mode, includes QoS and alarm contact
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Các chức năng bổ sung (Giao diện) Autonegotiation
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Aluminum
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 5 (RJ45 ports)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 495.300 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 62 kPa ... 108 kPa (up to 4160 m above mean sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 62 kPa ... 108 kPa (up to 4160 m above mean sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 9 V DC ... 32 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 345 mA (@9 V DC)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 125 mA (at US= 24 V DC)

Mô tả sản phẩm

Ethernet switch for wide temperature range, 5 TP-RJ45 connections, automatic recognition of 10/100 MBit/s data rate (RJ45), Autocrossing function, reading QoS (Quality of Service) priority messages, s
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top