| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356457187 |
| Mã đơn hàng | 2891003 |
| Trang danh mục | Page 394 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 100 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 30 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 130 mm |
| ATEX (Tổng quát) | II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc |
| IECEx (Tổng quát) | Ex nA nC IIC T4 Gc |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Tuân thủ (Tổng quát) | CE-compliant |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | EN 61000-6-2 |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Block design |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) | Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D |
| Độ sâu xếp tầng (Hàm) | Network, linear, and star structure: any |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 495.3 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Unmanaged switch / autonegotiation, complies with IEEE 802.3, store and forward switching mode, includes QoS and alarm contact |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | DIN rail |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet (RJ45) |
| Các chức năng bổ sung (Giao diện) | Autonegotiation |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) | Aluminum |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 5 (RJ45 ports) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 495.300 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 62 kPa ... 108 kPa (up to 4160 m above mean sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 10; |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC Directive 2004/108/EC |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100 Mbps |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 75 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 62 kPa ... 108 kPa (up to 4160 m above mean sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) | LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port |
| Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) | 24 V DC (redundant) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) | 100 m |
| Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) | Auto negotiation and autocrossing |
| Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) | 9 V DC ... 32 V DC |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) | 345 mA (@9 V DC) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) | 125 mA (at US= 24 V DC) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành