Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH SFNT 15TX/FX - FL SWITCH SFNT 15TX/FX 2891953 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH SFNT 15TX/FX

FL SWITCH SFNT 15TX/FX 2891953 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
4160 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356551625
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2891953
Trang danh mục: Page 391 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356551625
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2891953
Trang danh mục Page 391 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
ATEX (Tổng quát)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc
IECEx (Tổng quát) Ex nA nC IIC T4 Gc
Sốc (Tổng quát) 25g, in accordance with IEC 60068-2-27
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 7.1 km (fiberglass with F-G 50/125 0.7 dB/km F1200)
Tuân thủ (Tổng quát) CE-compliant
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-6-2
Loại AX (Điện áp nguồn) Block design
UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 110 mm
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 870 g
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 70 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Unmanaged switch / auto negotiation, complies with IEEE 802.3, store-and-forward switching mode, includes alarm contacts
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 135 mm
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Rung động (vận hành) (Tổng quát) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Bước sóng (Điều kiện môi trường xung quanh) 1300 nm
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) Fiber optic interface
Các chức năng bổ sung (Giao diện) Autonegotiation
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Aluminum
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 1 (SC multi-mode)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 870.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 62 kPa ... 108 kPa (up to 4160 m above mean sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 Mbps (full duplex)
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 12.1 km (fiberglass with F-G 62.5/125 0.7 dB/km F1000)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) multi-mode fiberglass
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 62 kPa ... 108 kPa (up to 4160 m above mean sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 12 V DC ... 48 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 700 mA (at 12 V DC)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 350 mA (at US= 24 V DC)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top