Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH SFN 7TX/FX ST - FL SWITCH SFN 7TX/FX ST 2891110 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH SFN 7TX/FX ST

FL SWITCH SFN 7TX/FX ST 2891110 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
4669 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 2000 m (Fiberglass 62.5/125)
MTTF: 67.3 Years (MIL-HDBK-217F standard, temperature 25°C, operating cycle 100%)
Kiểu: Block design
Độ sâu: 70 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
2000 m (Fiberglass 62.5/125)
MTTF 67.3 Years (MIL-HDBK-217F standard, temperature 25°C, operating cycle 100%)
Kiểu Block design
Độ sâu 70 mm
Chiều rộng 50 mm
Chiều cao 120 mm
Bước sóng 1300 nm
Đèn LED báo hiệu Data receive, link status
Loại sản phẩm Switch
Phần kiểm tra 500 V DC 1 min.
Loại lắp đặt DIN rail mounting
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2:2005
Dòng sản phẩm Unmanaged Switch SFN
Hiển thị trạng thái LEDs: US, link and activity per port
Chức năng cơ bản Unmanaged switch / auto negotiation, complies with IEEE 802.3, store and forward switching mode
Tên kết nối Power supply
Số kênh 7 (RJ45 ports)
gợn sóng dư 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Vật liệu xây nhà Aluminum
Lớp bảo vệ III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1)
Chiều dài tước 7 mm
Phương thức kết nối RJ45
Chẩn đoán tại địa phương US Supply voltage Green LED
Tốc độ truyền tải 10/100 Mbps
Điện áp nguồn (DC) 24 V DC
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Phương tiện truyền dẫn Copper
Chức năng bổ sung Autonegotiation
Mức độ bảo vệ IP20
Phạm vi điện áp nguồn 9 V DC ... 32 V DC
Vật lý truyền dẫn Ethernet in RJ45 twisted pair
Rung động (hoạt động) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Kết nối nguồn điện Via COMBICON, max. conductor cross section 2.5 mm²
Áp suất không khí (hoạt động) 86 kPa ... 108 kPa (up to 1500 m above sea level)
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 190 mA (at US= 24 V DC)
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Lưu ý về phương thức kết nối Auto negotiation and autocrossing
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) 0 °C ... 60 °C
Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). IEC 61000-6-2 IEC 61000-4-2 (ESD) Criterion B
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán LEDs: US, link and activity per port
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -20 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 4.56 W
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình phủ lớp. In acc. with VW specification
Khả năng chống lại các loại khí có thể gây nguy hại đến chức năng, theo tiêu chuẩn DIN 40046-36, DIN 40046-37. Sulfur dioxide (SO2) 10 ±0.3 cm3/m3, hydrogen sulfide (H2S) 1 ±0.3 cm3/m3, at 25°C and 75% humidity and exposure of four days

Mô tả sản phẩm

Ethernet switch, 7 TP-RJ45 ports, 1 fiber optic port, 100 Mbits/s duplex in ST-D format, automatic detection of 10 or 100 Mbits/s data rate (RJ45), autocrossing function
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top