Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH SFN 6TX/2FX ST - FL SWITCH SFN 6TX/2FX ST 2891411 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH SFN 6TX/2FX ST

FL SWITCH SFN 6TX/2FX ST 2891411 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
4710 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356100861
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2891411
Trang danh mục: Page 389 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356100861
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2891411
Trang danh mục Page 389 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 2000 m (Fiberglass 62.5/125)
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-6-2:2005
Loại AX (Điện áp nguồn) Block design
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 70 mm
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 365 g
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 50 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Unmanaged switch / auto negotiation, complies with IEEE 802.3, store and forward switching mode
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 120 mm
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Rung động (vận hành) (Tổng quát) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Bước sóng (Điều kiện môi trường xung quanh) 1300 nm
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) Fiber optic interface
Các chức năng bổ sung (Giao diện) Autonegotiation
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Aluminum
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (ST multi-mode)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 365.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa (up to 1500 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 Mbps (full duplex)
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tổng quát) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 2000 m (Fiberglass 50/125)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) multi-mode fiberglass
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 60 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US, link and activity per port
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 9 V DC ... 32 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 230 mA (at US= 24 V DC)

Mô tả sản phẩm

Ethernet Switch, 6 TP-RJ45 ports, 2 fiber optic ports, 100 Mbits/s full duplex in ST-D format, automatic data rate recording of 10 or 100 Mbits/s (RJ45), Autocrossing function
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top