Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH SF 8TX - FL SWITCH SF 8TX 2832771 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH SF 8TX

FL SWITCH SF 8TX 2832771 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
3090 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918952204
Mã đơn hàng: 2832771
Trang danh mục: Page 396 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 30 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918952204
Mã đơn hàng 2832771
Trang danh mục Page 396 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 30 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 135 mm
Chiều cao (Ghi chú) 94.3 mm
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) Operation: 25g, 11 ms duration, semi-sinusoidal shock impulse
Loại bài kiểm tra (Tổng quát) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-6-2:2005
Loại AX (Điện áp nguồn) Block design
UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 418 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Unmanaged switch / auto negotiation, complies with IEEE 802.3, store and forward switching mode
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
(Các tham số mở rộng mạng) 95 mA (at US= 24 V DC: >VC 14)
Rung động (vận hành) (Tổng quát) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Giao diện 4 (Điều kiện môi trường xung quanh) Potential-free signaling contact
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Data receive, link status
Các chức năng bổ sung (Giao diện) Autonegotiation
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Aluminum
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 (RJ45 ports)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 418.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa (up to 1500 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Plug-in/screw connection via COMBICON
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tổng quát) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 24 V DC (typical)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 18.5 V DC ... 30.2 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 200 mA (at US= 24 V DC)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Tổng quát) In acc. with VW specification

Mô tả sản phẩm

Ethernet Switch, 8 TP-RJ45 ports, automatic data rate recording of 10 or 100 Mbits/s (RJ45), Autocrossing function
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top