| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| VLAN (up to 8 VLANs) | |
| Kiểu | Block design |
| Độ sâu | 112 mm |
| Chiều rộng | 45 mm |
| Chiều cao | 99 mm |
| Sự quản lý | Web-based management (HTTP) |
| Sự dư thừa | STP (Spanning Tree Protocol) |
| Loại sản phẩm | Switch |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| phát thải tiếng ồn | EN 61000-6-3/-4 |
| Khả năng chống nhiễu | EN 61000-6-2:2005 |
| Dòng sản phẩm | Lean Managed Switch |
| Hiển thị trạng thái | LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed) |
| Chức năng cơ bản | Store-and-forward switch complies with IEEE 802.3, 2 priority classes according to IEEE 802.1p, TCP/IP protocol, BootP-compatible, port mirroring, integrated web server function, multicast filtering, IGMP snooping, VLAN, Rapid Spanning Tree (RSTP), DHCP server, PTCP filter |
| Số kênh | 5 (RJ45 ports) |
| gợn sóng dư | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Chức năng lọc | Quality of Service |
| Lớp bảo vệ | III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1) |
| Chiều dài tước | 7 mm |
| Phương thức kết nối | RJ45 |
| Chẩn đoán tại địa phương | US Supply voltage Green LED |
| Các trình duyệt được hỗ trợ | Internet Explorer 5.5 or higher |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 Mbps |
| Điện áp nguồn (DC) | 24 V DC (redundant) |
| Chiều dài truyền | 100 m (per segment) |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Chức năng chẩn đoán | 1:1-Portmirroring |
| Phạm vi điện áp nguồn | 18.5 V DC ... 30.5 V DC |
| Vật lý truyền dẫn | Copper |
| Rung động (hoạt động) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Kết nối nguồn điện | Via COMBICON, max. conductor cross section 2.5 mm² |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 80 kPa ... 108 kPa (2000 m above mean sea level) |
| lớp tuân thủ PROFINET | Conformance-Class A |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 170 mA (at US= 24 V DC) |
| Tương thích điện từ | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Auto negotiation and autocrossing |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu | 100 mA |
| Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu | 24 V (typical) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 70 °C |
| Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). | IEC 61000-6-2 IEC 61000-4-2 (ESD) Criterion B |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 70 kPa ... 108 kPa (3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 30 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán | LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 30 % ... 95 % (non-condensing) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 4.08 W |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành