Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH LM 4TX/2FX ST-E - FL SWITCH LM 4TX/2FX ST-E 2989831 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH LM 4TX/2FX ST-E

FL SWITCH LM 4TX/2FX ST-E 2989831 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
3579 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356342483
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2989831
Trang danh mục: Page 298 (C-8-2015)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356342483
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2989831
Trang danh mục Page 298 (C-8-2015)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Giao diện) Large Tree Support
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 2800 m (fiberglass with F-G 50/125 1.6 dB/km F800)
Quản lý (Giao diện) Web-based management (HTTP)
Tính dư thừa (Giao diện) STP (Spanning Tree Protocol)
Loại AX (Điện áp nguồn) Block design
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 7 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 112 mm
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 230 g
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 45 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Store-and-forward switch complies with IEEE 802.3, 2 priority classes according to IEEE 802.1p, TCP/IP protocol, BootP-compatible, port mirroring, integrated web server function, multicast filtering, IGMP snooping, VLAN, Rapid Spanning Tree (RSTP), DHCP server, PTCP filter
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 99 mm
Chức năng lọc (Giao diện) Quality of Service
Kết quả kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Operation/Storage/Transport: 5g, 150 Hz, Criterion 3
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Loại kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ Internet Explorer 5.5 or higher
Bước sóng (Điều kiện môi trường xung quanh) 1300 nm
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet FO
Giao diện 5 (Điều kiện môi trường xung quanh) Serial (RS-232)
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-3/-4
Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2:2005
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Chức năng chẩn đoán (Giao diện) 1:1-Portmirroring
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (ST multi-mode)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 230.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 108 kPa (2000 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) RS-232-C, 6-pos. MINI-DIN socket (PS/2)
Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) Conformance-Class A
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 Mbps (full duplex)
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 8000 m (fiberglass with F-G 62.5/125 0.7 dB/km F1000)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) multi-mode fiberglass
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm²
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 kPa ... 108 kPa (3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed)
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 18.5 V DC ... 30.5 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 250 mA (at US= 24 V DC)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top