Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH IRT TX 3POF - FL SWITCH IRT TX 3POF 2700692 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH IRT TX 3POF

FL SWITCH IRT TX 3POF 2700692 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
3976 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: FAIL Div. LED red
Kiểu: Stand-Alone
Độ sâu: 69 mm
Chiều rộng: 127 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
FAIL Div. LED red
Kiểu Stand-Alone
Độ sâu 69 mm
Chiều rộng 127 mm
Chiều cao 95 mm
Sự dư thừa MRP (Media Redundancy Protocol)
Bước sóng 650 nm
Đèn LED báo hiệu Supply voltage, data transmission, error, link, activity
Loại sản phẩm Switch
Phần kiểm tra Between the Ethernet ports 1500 V AC 1 min.
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Dòng sản phẩm Managed Switch IRT
Hiển thị trạng thái LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 3 LEDs per Ethernet port (Link, Activity, and FO status), and BF (Bus Fail)
Điện áp nguồn 24 V DC
Chức năng cơ bản Cut-through/store-and-forward switch complies with IEEE 802.3 2 priority classes in accordance with IEEE802.1 P, TCP/IP protocol, DCP capable, integrated web server function, PROFINET device.
Số kênh 1 (RJ45 port)
gợn sóng dư 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Sửa đổi bài báo 06
Vật liệu xây nhà Aluminum, transparently anodized
Chiều dài tước 7 mm
Phương thức kết nối RJ45
Chẩn đoán tại địa phương US1/2 Supply voltage US1, US2 Green LED
Các trình duyệt được hỗ trợ Internet Explorer 5.5 or higher
Tốc độ truyền tải 10/100 Mbps
Mức tiêu thụ hiện tại 270 mA (at 24 V DC)
Bản vẽ kích thước
Tấm đế vật liệu Die-cast aluminum, corrosion-resistant
Điện áp nguồn (DC) 24 V DC (redundant)
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Phương tiện truyền dẫn Copper
Mức độ bảo vệ IP20
Phạm vi điện áp nguồn 18.5 V DC ... 30.2 V DC
Vật lý truyền dẫn Copper
Rung động (hoạt động) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Thông số kỹ thuật PROFINET PROFINET-IO RT/IRT, Spec. 2.x
Kết nối nguồn điện Via COMBICON, max. conductor cross section 2.5 mm²
Áp suất không khí (hoạt động) 86 kPa ... 108 kPa (2000 m above mean sea level)
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa 270 mA
Chức năng thiết bị PROFINET PROFINET device
lớp tuân thủ PROFINET Conformance-Class C
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 270 mA (at US= 24 V DC)
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu typical
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu 24 V (typical)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 60 °C
Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). EN 55022 (emitted interference) Class A
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 3 LEDs per Ethernet port (Link, Activity, and FO status), and BF (Bus Fail)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 6.48 W

Mô tả sản phẩm

Ethernet switch, with one port in RJ45 format and three ports in POF SC-RJ format for PROFINET RT/IRT, rail mounting possible
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top