| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| FAIL Div. LED red | |
| Kiểu | Stand-Alone |
| Độ sâu | 69 mm |
| Chiều rộng | 127 mm |
| Chiều cao | 95 mm |
| Sự dư thừa | MRP (Media Redundancy Protocol) |
| Bước sóng | 650 nm |
| Đèn LED báo hiệu | Supply voltage, data transmission, error, link, activity |
| Loại sản phẩm | Switch |
| Phần kiểm tra | Between the Ethernet ports 1500 V AC 1 min. |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Dòng sản phẩm | Managed Switch IRT |
| Hiển thị trạng thái | LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 3 LEDs per Ethernet port (Link, Activity, and FO status), and BF (Bus Fail) |
| Điện áp nguồn | 24 V DC |
| Chức năng cơ bản | Cut-through/store-and-forward switch complies with IEEE 802.3 2 priority classes in accordance with IEEE802.1 P, TCP/IP protocol, DCP capable, integrated web server function, PROFINET device. |
| Số kênh | 1 (RJ45 port) |
| gợn sóng dư | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Sửa đổi bài báo | 06 |
| Vật liệu xây nhà | Aluminum, transparently anodized |
| Chiều dài tước | 7 mm |
| Phương thức kết nối | RJ45 |
| Chẩn đoán tại địa phương | US1/2 Supply voltage US1, US2 Green LED |
| Các trình duyệt được hỗ trợ | Internet Explorer 5.5 or higher |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 Mbps |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 270 mA (at 24 V DC) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Tấm đế vật liệu | Die-cast aluminum, corrosion-resistant |
| Điện áp nguồn (DC) | 24 V DC (redundant) |
| Chiều dài truyền | 100 m (per segment) |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Phạm vi điện áp nguồn | 18.5 V DC ... 30.2 V DC |
| Vật lý truyền dẫn | Copper |
| Rung động (hoạt động) | in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz |
| Thông số kỹ thuật PROFINET | PROFINET-IO RT/IRT, Spec. 2.x |
| Kết nối nguồn điện | Via COMBICON, max. conductor cross section 2.5 mm² |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 86 kPa ... 108 kPa (2000 m above mean sea level) |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa | 270 mA |
| Chức năng thiết bị PROFINET | PROFINET device |
| lớp tuân thủ PROFINET | Conformance-Class C |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 270 mA (at US= 24 V DC) |
| Tương thích điện từ | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu | typical |
| Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu | 24 V (typical) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 60 °C |
| Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). | EN 55022 (emitted interference) Class A |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán | LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 3 LEDs per Ethernet port (Link, Activity, and FO status), and BF (Bus Fail) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 6.48 W |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành