Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH IRT IP TX/3POF - FL SWITCH IRT IP TX/3POF 2700697 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH IRT IP TX/3POF

FL SWITCH IRT IP TX/3POF 2700697 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
4565 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356741767
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2700697
Trang danh mục: Page 417 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356741767
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2700697
Trang danh mục Page 417 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 99 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 176 mm
Chiều cao (Ghi chú) 112 mm
(Điện áp nguồn) 23.82 Years (SN 29500 standard, temperature 55 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Mã số thuế quan hải quan 85176200
MTTF (Điện áp nguồn) 254.18 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Tính dư thừa (Giao diện) MRP (Media Redundancy Protocol)
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Line and star structure: As desired
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 7 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 2133 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Cut-through/store-and-forward switch complies with IEEE 802.3 2 priority classes in accordance with IEEE802.1 P, TCP/IP protocol, DCP capable, integrated web server function, PROFINET device.
Kết quả kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Category 1, Class B
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) Wall mounting
Loại kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Vibration resistance according to IEC 61373, EN 61373
Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ Internet Explorer 5.5 or higher
Bước sóng (Điều kiện môi trường xung quanh) 650 nm
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) POF/PCF
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Supply voltage, data transmission, error, link, activity
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP67
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Zinc die-cast, surface bronzed and nickel-plated
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 3 (SC-RJ)
Thông số kỹ thuật PROFINET (Giao diện) PROFINET-IO RT/IRT, Spec. 2.x
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 2,133.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa (2000 m above sea level)
Chức năng thiết bị PROFINET (Giao diện) PROFINET device
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) Conformance-Class C
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 Mbps (full duplex)
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) up to 100 m (depending on the fiber used)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) POF-SCRJ
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) typical
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 24 V (typical)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm²
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 3 LEDs per Ethernet port (Link, Activity, and FO status), and BF (Bus Fail)
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 5g, 10 Hz ... 150 Hz, in accordance with IEC 60068-2-6
Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số mở rộng mạng) 270 mA (at 24 V DC)
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 18.5 V DC ... 30.2 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 260 mA
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 260 mA (at US= 24 V DC)

Mô tả sản phẩm

Ethernet switch, with one 10/100 MBit/s RJ45 push-pull port and three 100 MBit/s POF SC-RJ push-pull ports for PROFINET RT/IRT, rated IP67
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top