Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH IRT IP 4TX - FL SWITCH IRT IP 4TX 2700694 PHOENIX CONTACT Ethernet Switch, with four push-pull 10/100 Mbps RJ45 ports for..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH IRT IP 4TX

FL SWITCH IRT IP 4TX 2700694 PHOENIX CONTACT Ethernet Switch, with four push-pull 10/100 Mbps RJ45 ports for..

$0.00 USD
3532 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626740171
Mã đơn hàng: 2700694
Độ sâu (Ghi chú): 99 mm
Đơn vị đóng gói: 1
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626740171
Mã đơn hàng 2700694
Độ sâu (Ghi chú) 99 mm
Đơn vị đóng gói 1
Chiều rộng (Ghi chú) 176 mm
Chiều cao (Ghi chú) 112 mm
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC000734
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC000734
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC000734
(Dữ liệu kết nối) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Tính dư thừa (Giao diện) MRP (Media Redundancy Protocol)
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Line and star structure: As desired
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 7 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 2100 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Cut-through/store-and-forward switch complies with IEEE 802.3 2 priority classes in accordance with IEEE802.1 P, TCP/IP protocol, DCP capable, integrated web server function, PROFINET device.
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 19170106
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 19170106
Kết quả kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Category 1, Class B
Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) Wall mounting
Loại kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Vibration resistance according to IEC 61373, EN 61373
Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ Internet Explorer 5.5 or higher
eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) 19170401
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Supply voltage, data transmission, error, link, activity
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP67
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Zinc die-cast, surface bronzed and nickel-plated
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 (RJ45 ports)
Thông số kỹ thuật PROFINET (Giao diện) PROFINET-IO RT/IRT, Spec. 2.x
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa (2000 m above sea level)
Chức năng thiết bị PROFINET (Giao diện) PROFINET device
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) Conformance-Class C
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Copper
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 24 V
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm²
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 3 LEDs per Ethernet port (Link, Activity, and FO status), and BF (Bus Fail)
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 5g, 10 Hz ... 150 Hz, in accordance with IEC 60068-2-6
Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số mở rộng mạng) 165 mA (at 24 V DC)
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 18.5 V DC ... 30.2 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 165 mA
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 165 mA (at US= 24 V DC)

Mô tả sản phẩm

Ethernet switch, with four RJ45 Push-Pull ports of 10/100 MBit/s for PROFINETA RT/IRT, in the IP67 protection index
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top