| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356435376 |
| Mã đơn hàng | 2989200 |
| Trang danh mục | Page 421 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 113 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 287 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 122 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Giao diện đồng) | PoE |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Mở rộng giao diện) | Fast Startup |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Stand-alone |
| Giao diện (giao diện SFP) | Ethernet |
| Độ sâu xếp tầng (Hàm) | Network, linear, and star structure: any |
| Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) | 7 mm |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Screw connection |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 2700 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Giao diện (Giao diện đồng) | Ethernet |
| Số cổng (giao diện SFP) | 8 (RJ45 ports) |
| Kết quả kiểm tra (Dữ liệu kết nối) | 1 m |
| Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet (SFP) |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | DIN rail |
| Loại kiểm tra (Dữ liệu kết nối) | Free fall in acc. with IEC 60068-2-32 |
| Số cổng (Giao diện đồng) | 2 (Per interface module) |
| Quản lý (Mở rộng giao diện) | Web-based management (HTTP) |
| Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-3/-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2:2005 |
| Tính dư thừa (Mở rộng giao diện) | MRP (Media Redundancy Protocol) |
| Phương thức kết nối (giao diện SFP) | RJ45 |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 (SFP ports) |
| Tốc độ truyền tải (giao diện SFP) | 10/100/1000 Mbps |
| Phương thức kết nối (Giao diện đồng) | via interface module |
| Tấm đế vật liệu (Điện áp cung cấp) | Die-cast aluminum, corrosion-resistant |
| Vật lý truyền dẫn (giao diện SFP) | Copper |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 2,700.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 80 kPa ... 108 kPa (2000 m above sea level) |
| Các chức năng cơ bản (Mở rộng giao diện) | Store-and-forward switch complies with IEEE 802.3, 8 priority classes according to IEEE 802.1p, smart mode, port mirroring, multicast filtering, IGMP snooping, VLANs, Media Redundancy Protocol (MRP according to IEC 62439), Rapid Spanning Tree (RSTP), Fast Ring Detection (FRD), Large Tree Support, IEEE 802.1X security, port security, SNMPv3, HTTPS, PROFINET device, GMRP, GVRP, SNTP, 2 digital inputs |
| Tốc độ truyền tải (Giao diện đồng) | 10/100 Mbps (full duplex) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Chức năng lọc (Mở rộng giao diện) | Quality of Service (8 priority classes) |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1,2-dimethoxyethane,ethylene glycol dimethyl ether (EGDME) 110-71-4 |
| Vật lý truyền dẫn (Giao diện đồng) | multi-mode fiberglass |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1000 Mbps (full duplex) |
| Rung động (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Các trình duyệt được hỗ trợ (Mở rộng giao diện) | Internet Explorer 5.5 or higher |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | FO |
| Các chức năng bổ sung (Mở rộng giao diện) | DHCP Option 82 (Relay Agent) |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) | 12 |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) | 24 |
| Chức năng chẩn đoán (Mở rộng giao diện) | RMON History |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 55 °C (non-condensing) |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) | 2.5 mm² |
| Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) | 0.2 mm² |
| Thông số kỹ thuật PROFINET (Mở rộng giao diện) | Version 1.1 |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level) |
| Lưu ý về phương thức kết nối (giao diện SFP) | Auto negotiation and autocrossing |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) | 24 V DC (redundant) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Chức năng thiết bị PROFINET (Mở rộng giao diện) | PROFINET device |
| Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). | 2.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) | 0.2 mm² |
| Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) | 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6 |
| Lưu ý về phương thức kết nối (Giao diện đồng) | Max. 4 interface modules (without extension) |
| Lớp tương thích PROFINET (Mở rộng giao diện) | Conformance-Class B |
| Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) | 100 m |
| Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) | 18.5 V DC ... 30.2 V DC |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -20 °C ... 70 °C |
| Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Mở rộng giao diện) | 190 mA (maximum) |
| Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Mở rộng giao diện) | 24 V (typical) |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Mở rộng giao diện) | LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link and switchable Activity/Speed/Duplex), DI1, DI2 (Digital Input), UI (supply voltage for ext. sensor), and large operator display (display of IP address and other parameters) |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) | 2.7 A |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) | 800 mA (up to 2.7 A, depends on the configuration) |
| Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Dữ liệu kết nối) | In acc. with VW specification |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành