Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH GHS 12G/8 - FL SWITCH GHS 12G/8 2989200 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH GHS 12G/8

FL SWITCH GHS 12G/8 2989200 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$4,692.49 USD
39 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356435376
Mã đơn hàng: 2989200
Trang danh mục: Page 421 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 113 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356435376
Mã đơn hàng 2989200
Trang danh mục Page 421 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 113 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 287 mm
Chiều cao (Ghi chú) 122 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Giao diện đồng) PoE
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Mở rộng giao diện) Fast Startup
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Giao diện (giao diện SFP) Ethernet
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 7 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 2700 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Giao diện (Giao diện đồng) Ethernet
Số cổng (giao diện SFP) 8 (RJ45 ports)
Kết quả kiểm tra (Dữ liệu kết nối) 1 m
Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (SFP)
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Loại kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Free fall in acc. with IEC 60068-2-32
Số cổng (Giao diện đồng) 2 (Per interface module)
Quản lý (Mở rộng giao diện) Web-based management (HTTP)
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-3/-4
Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2:2005
Tính dư thừa (Mở rộng giao diện) MRP (Media Redundancy Protocol)
Phương thức kết nối (giao diện SFP) RJ45
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 (SFP ports)
Tốc độ truyền tải (giao diện SFP) 10/100/1000 Mbps
Phương thức kết nối (Giao diện đồng) via interface module
Tấm đế vật liệu (Điện áp cung cấp) Die-cast aluminum, corrosion-resistant
Vật lý truyền dẫn (giao diện SFP) Copper
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 2,700.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 108 kPa (2000 m above sea level)
Các chức năng cơ bản (Mở rộng giao diện) Store-and-forward switch complies with IEEE 802.3, 8 priority classes according to IEEE 802.1p, smart mode, port mirroring, multicast filtering, IGMP snooping, VLANs, Media Redundancy Protocol (MRP according to IEC 62439), Rapid Spanning Tree (RSTP), Fast Ring Detection (FRD), Large Tree Support, IEEE 802.1X security, port security, SNMPv3, HTTPS, PROFINET device, GMRP, GVRP, SNTP, 2 digital inputs
Tốc độ truyền tải (Giao diện đồng) 10/100 Mbps (full duplex)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Chức năng lọc (Mở rộng giao diện) Quality of Service (8 priority classes)
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) 1,2-dimethoxyethane,ethylene glycol dimethyl ether (EGDME) 110-71-4
Vật lý truyền dẫn (Giao diện đồng) multi-mode fiberglass
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 1000 Mbps (full duplex)
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Các trình duyệt được hỗ trợ (Mở rộng giao diện) Internet Explorer 5.5 or higher
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) FO
Các chức năng bổ sung (Mở rộng giao diện) DHCP Option 82 (Relay Agent)
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Chức năng chẩn đoán (Mở rộng giao diện) RMON History
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 55 °C (non-condensing)
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm²
Thông số kỹ thuật PROFINET (Mở rộng giao diện) Version 1.1
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level)
Lưu ý về phương thức kết nối (giao diện SFP) Auto negotiation and autocrossing
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Chức năng thiết bị PROFINET (Mở rộng giao diện) PROFINET device
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Lưu ý về phương thức kết nối (Giao diện đồng) Max. 4 interface modules (without extension)
Lớp tương thích PROFINET (Mở rộng giao diện) Conformance-Class B
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 18.5 V DC ... 30.2 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Mở rộng giao diện) 190 mA (maximum)
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Mở rộng giao diện) 24 V (typical)
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Mở rộng giao diện) LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link and switchable Activity/Speed/Duplex), DI1, DI2 (Digital Input), UI (supply voltage for ext. sensor), and large operator display (display of IP address and other parameters)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 2.7 A
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 800 mA (up to 2.7 A, depends on the configuration)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Dữ liệu kết nối) In acc. with VW specification

Mô tả sản phẩm

Modular Gigabit Ethernet switch with eight 10/100/1000 MBit/s RJ45 ports and four 1000 MBit/s SFP ports, expandable with an expansion station up to 28 ports
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top