Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 7008-EIP - FL SWITCH 7008-EIP 2701418 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 7008-EIP

FL SWITCH 7008-EIP 2701418 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
4953 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 105.79 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
MTTF: 209.8 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Kiểu: Book type
Độ sâu: 135.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
105.79 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
MTTF 209.8 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Kiểu Book type
Độ sâu 135.5 mm
Chiều rộng 60 mm
Chiều cao 130 mm
Sự quản lý Web-based management (HTTP/HTTPS)
Sự dư thừa DLR (Device Level Ring)
Đèn LED báo hiệu Data receive, link status
Loại sản phẩm Switch
Phần kiểm tra 500 V DC 1 min.
Loại lắp đặt DIN rail mounting
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2:2005
Dòng sản phẩm Managed Switch 7000
Hiển thị trạng thái LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link and switchable Activity/Speed/Duplex) EtherNet/IP™ status LED: Net, Mod
Chức năng cơ bản Store-and-forward switch, complies with IEEE 802.3
Số kênh 8 (RJ45 ports)
gợn sóng dư 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Sửa đổi bài báo 08
Chức năng lọc Quality of Service (8 priority classes)
Kiểm tra khí độc hại ISA S71.04.2013 G3 Harsh Group A
Lớp bảo vệ III (VDE 0106, IEC 60536)
Chiều dài tước 7 mm
Phương thức kết nối RJ45
Chẩn đoán tại địa phương US1/2 Supply voltage US1, US2 Green LED
bảng địa chỉ MAC 16k
Mức tiêu thụ điện năng 8.4 W
Đặc tính đặc biệt EtherNet/IP™
Tốc độ truyền tải 10/100 Mbps
Tham số hóa IP DHCP client
Điện áp nguồn (DC) 24 V DC (redundant)
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Phương tiện truyền dẫn Copper
Chức năng bổ sung MAC-based Port-Security
Mức độ bảo vệ IP20
Chức năng chẩn đoán Remanente Event-Table
Phạm vi điện áp nguồn 12 V DC ... 58 V DC
Đồng bộ hóa thời gian PTP 1588 (Transparent clock on the DLR ports)
Vật lý truyền dẫn Copper
Rung động (hoạt động) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Kết nối nguồn điện Via COMBICON, max. conductor cross section 2.5 mm²
Áp suất không khí (hoạt động) 86 kPa ... 108 kPa (1500 m above sea level)
Chức năng thiết bị PROFINET Fast Startup
lớp tuân thủ PROFINET Conformance-Class A
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 333 mA (at US= 24 V DC)
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Lưu ý về phương thức kết nối Auto negotiation and autocrossing
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu 1 A (maximum)
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu 24 V DC (typical)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C
Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). IEC 61000-6-2 IEC 61000-4-2 (ESD) Criterion B
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link and switchable Activity/Speed/Duplex) EtherNet/IP™ status LED: Net, Mod
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Các giao thức được hỗ trợ bởi EtherNet/IP™ Common Industrial Protocol (CIP)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 8.4 W (at US= 24 V DC)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình phủ lớp. Yes

Mô tả sản phẩm

Managed Switch 7000, 8 RJ45 ports 10/100 MBit/s, PROFINET Conformance-Class A, EtherNet/IP™
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top