Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 7004-4GC-EIP - FL SWITCH 7004-4GC-EIP 2701553 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 7004-4GC-EIP

FL SWITCH 7004-4GC-EIP 2701553 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
3809 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356766784
Mã đơn hàng: 2701553
Trang danh mục: Page 419 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 135.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356766784
Mã đơn hàng 2701553
Trang danh mục Page 419 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 135.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 60 mm
(Giao diện) BootP
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
(Điện áp nguồn) 14.84 Years (SN 29500 standard, temperature 70 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
MTTF (Điện áp nguồn) 140.7 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Quản lý (Giao diện) Web-based management (HTTP/HTTPS)
Tính dư thừa (Giao diện) DLR (Device Level Ring)
Loại AX (Điện áp nguồn) Book type
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 7 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 1010 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Store-and-forward switch, complies with IEEE 802.3
Chức năng lọc (Giao diện) Quality of Service (8 priority classes)
Kết quả kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Operation/Storage/Transport: 5g, 150 Hz, Criterion 3
Bảng địa chỉ MAC (Giao diện) 16k
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Loại kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Tham số hóa IP (Giao diện) DHCP-Client
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (combo)
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2:2005
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Data receive, link status
Các chức năng bổ sung (Giao diện) MAC-based Port Security
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Chức năng chẩn đoán (Giao diện) Remanente Event-Table
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 (Combo ports)
Đồng bộ hóa thời gian (Giao diện) PTP 1588 (Transparent clock on the DLR ports)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,010.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa (1500 m above sea level)
Chức năng thiết bị PROFINET (Giao diện) Fast Startup
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) Conformance-Class A
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100/1000 Mbps (full duplex)
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) up to 80 km (Depending on the fiber/SFP module used)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Depending on the SFP module
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 1 A (maximum)
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 24 V DC (typical)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm²
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link and switchable Activity/Speed/Duplex) EtherNet/IP™ status LED: Net, Mod
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Các giao thức (giao diện) được hỗ trợ bởi EtherNet/IP™ Common Industrial Protocol (CIP)
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số mở rộng mạng) 535 mA
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 12 V DC ... 58 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 535 mA (at US= 24 V DC)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Dữ liệu kết nối) Yes

Mô tả sản phẩm

Managed Switch 7000, 4 RJ45 ports 10/100 MBit/s, 4 Combo ports 10/100/1000 MBit/s, PROFINET Conformance-Class A, EtherNet/IP™
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top